Finance

Danh sách
301498:SHE
Gambol Pet Group Co Ltd
37,75 CN¥
+1,72%
(+0,64) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301498...
Mở
37,81 CN¥
Cao
38,47 CN¥
Thấp
37,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 Tr
Khối lượng
3,91 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,09
Cao nhất trong 52 tuần
95,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,54 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,47 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
37,81 CN¥
Cao
38,47 CN¥
Thấp
37,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 Tr
Khối lượng
3,91 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,09
Cao nhất trong 52 tuần
95,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,54 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,47 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gambol Pet Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,77 N
Ngày thành lập26 thg 6, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgambolpet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
2,03 T
1,64 T
1,90 T
Giá vốn hàng bán
859,43 Tr
1,20 T
959,62 Tr
1,17 T
Chi phí doanh thu
859,43 Tr
1,20 T
959,62 Tr
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,59 Tr
22,12 Tr
16,79 Tr
21,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
453,02 Tr
612,68 Tr
473,09 Tr
588,95 Tr
Chi phí hoạt động
479,44 Tr
645,16 Tr
494,00 Tr
627,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,84 T
1,45 T
1,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
177,90 Tr
190,97 Tr
189,90 Tr
102,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,15 Tr
-9,78 Tr
-18,42 Tr
17,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
186,83 Tr
205,36 Tr
177,47 Tr
93,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
188,86 Tr
191,04 Tr
179,32 Tr
92,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,66 Tr
45,23 Tr
53,95 Tr
26,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,65%
22,02%
30,40%
28,40%
Chi phí hoạt động khác
6,53 Tr
6,45 Tr
5,92 Tr
9,24 Tr
Thu nhập ròng
134,99 Tr
160,13 Tr
123,51 Tr
67,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,90%
7,88%
7,51%
3,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,74 Tr
9,71 Tr
9,46 Tr
11,02 Tr
Chi phí lãi suất
-
-3,54 Tr
-1,62 Tr
-7,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,74 Tr
6,16 Tr
7,85 Tr
3,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
203,66 Tr
226,04 Tr
224,97 Tr
150,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-162,06 N
860,51 N
-
-69,77 N
Các ứng dụng của Google