Finance

Danh sách
301491:SHE
Hansong (Nanjing) Technology Ltd
33,88 CN¥
-0,18%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 14:31:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301491...
Mở
34,39 CN¥
Cao
34,83 CN¥
Thấp
33,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
575,41 N
Khối lượng
453,99 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,22
Cao nhất trong 52 tuần
67,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,80 CN¥
EPS
1,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
34,39 CN¥
Cao
34,83 CN¥
Thấp
33,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
575,41 N
Khối lượng
453,99 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,22
Cao nhất trong 52 tuần
67,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,80 CN¥
EPS
1,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hansong (Nanjing) Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập21 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
557,50 Tr
564,70 Tr
361,42 Tr
394,96 Tr
Giá vốn hàng bán
404,08 Tr
448,26 Tr
269,66 Tr
302,05 Tr
Chi phí doanh thu
404,08 Tr
448,26 Tr
269,66 Tr
302,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,20 Tr
29,60 Tr
20,78 Tr
21,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,06 Tr
38,26 Tr
31,52 Tr
35,84 Tr
Chi phí hoạt động
67,27 Tr
69,00 Tr
44,58 Tr
60,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
471,35 Tr
517,26 Tr
314,24 Tr
362,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,15 Tr
47,44 Tr
47,18 Tr
32,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,86 Tr
5,53 Tr
-16,22 Tr
13,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,96 Tr
68,25 Tr
37,27 Tr
28,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,60 Tr
52,84 Tr
36,13 Tr
25,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,03 Tr
1,03 Tr
7,95 Tr
3,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,51%
1,51%
21,32%
13,03%
Chi phí hoạt động khác
-1,05 Tr
4,79 Tr
206,76 N
519,08 N
Thu nhập ròng
61,81 Tr
67,21 Tr
29,15 Tr
24,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,09%
11,90%
8,07%
6,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,47 Tr
20,39 Tr
6,05 Tr
13,07 Tr
Chi phí lãi suất
-1,12 Tr
-
-878,76 N
-476,91 N
Chi phí lãi suất ròng
4,35 Tr
20,39 Tr
5,18 Tr
12,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,88 Tr
50,70 Tr
50,44 Tr
36,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-94,70 N
-37,55 N
-
82,39 N
Các ứng dụng của Google