Finance

Danh sách
Tại sao 301487 tăng 12,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
301487:SHE
Tianjin Gun Mng New Mtl Scn & Tch Co Ltd
18,63 CN¥
+12,03%
(+2,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301487...
Mở
16,21 CN¥
Cao
19,51 CN¥
Thấp
16,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,39 Tr
Khối lượng
48,36 Tr
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
158,35
Cao nhất trong 52 tuần
28,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,09 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
459,62 Tr
Số nhân viên
704
Mở
16,21 CN¥
Cao
19,51 CN¥
Thấp
16,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,39 Tr
Khối lượng
48,36 Tr
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
158,35
Cao nhất trong 52 tuần
28,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,09 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
459,62 Tr
Số nhân viên
704
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Gun Mng New Mtl Scn & Tch Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên704
Ngày thành lập18 thg 11, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhtmgl.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
611,80 Tr
691,20 Tr
805,73 Tr
764,78 Tr
Giá vốn hàng bán
575,74 Tr
616,79 Tr
711,09 Tr
727,98 Tr
Chi phí doanh thu
575,74 Tr
616,79 Tr
711,09 Tr
727,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,78 Tr
26,83 Tr
31,09 Tr
36,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,81 Tr
22,93 Tr
19,71 Tr
13,92 Tr
Chi phí hoạt động
30,81 Tr
48,70 Tr
53,83 Tr
42,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
606,55 Tr
665,49 Tr
764,93 Tr
770,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,25 Tr
25,71 Tr
40,81 Tr
-6,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,81 Tr
-2,67 Tr
-148,06 N
250,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-609,38 N
18,51 Tr
21,26 Tr
10,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,76 Tr
31,04 Tr
37,72 Tr
-8,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,71 Tr
-764,69 N
1,46 Tr
759,55 N
Thuế suất hiệu dụng
772,24%
-4,13%
6,87%
7,06%
Chi phí hoạt động khác
-3,03 Tr
-16,84 Tr
-5,23 Tr
-4,69 Tr
Thu nhập ròng
4,29 Tr
19,87 Tr
19,87 Tr
10,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
2,87%
2,47%
1,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
558,82 N
8,00 Tr
990,82 N
1,47 Tr
Chi phí lãi suất
-3,76 Tr
-
-3,93 Tr
-4,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,20 Tr
8,00 Tr
-2,94 Tr
-2,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,40 Tr
51,51 Tr
66,61 Tr
19,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-96,31 N
-
-
Các ứng dụng của Google