Finance

Danh sách
301479:SHE
Guangdong Hongjing Optoelctrnc Tech Inc
40,95 CN¥
+0,27%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301479...
Mở
41,30 CN¥
Cao
42,14 CN¥
Thấp
40,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
1,19 Tr
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,35
Cao nhất trong 52 tuần
100,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,75 CN¥
EPS
1,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,55 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
41,30 CN¥
Cao
42,14 CN¥
Thấp
40,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
1,19 Tr
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,35
Cao nhất trong 52 tuần
100,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,75 CN¥
EPS
1,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,55 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Hongjing Optoelctrnc Tech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,66 N
Ngày thành lập14 thg 8, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
496,38 Tr
494,25 Tr
313,15 Tr
518,92 Tr
Giá vốn hàng bán
371,96 Tr
390,40 Tr
246,47 Tr
423,06 Tr
Chi phí doanh thu
371,96 Tr
390,40 Tr
246,47 Tr
423,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,59 Tr
25,29 Tr
25,27 Tr
33,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,71 Tr
24,14 Tr
19,93 Tr
26,67 Tr
Chi phí hoạt động
48,67 Tr
50,03 Tr
38,03 Tr
65,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
420,64 Tr
440,43 Tr
284,50 Tr
488,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,74 Tr
53,82 Tr
28,65 Tr
30,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,46 Tr
1,37 Tr
-1,09 Tr
1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,95 Tr
63,58 Tr
26,19 Tr
35,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,02 Tr
54,48 Tr
28,58 Tr
30,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,90 Tr
12,35 Tr
678,89 N
405,47 N
Thuế suất hiệu dụng
5,58%
19,42%
2,59%
1,14%
Chi phí hoạt động khác
1,75 Tr
20,98 N
-583,32 N
2,11 Tr
Thu nhập ròng
66,05 Tr
51,23 Tr
25,51 Tr
35,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,31%
10,37%
8,15%
6,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 Tr
2,24 Tr
2,05 Tr
2,27 Tr
Chi phí lãi suất
-1,38 Tr
-816,58 N
-1,03 Tr
-1,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
739,97 N
1,42 Tr
1,02 Tr
835,70 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,59 Tr
66,81 Tr
41,64 Tr
47,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
193,16 N
-258,91 N
-
-
Các ứng dụng của Google