Finance

Danh sách
Tại sao 301458 giảm 3,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
301458:SHE
Juneway Electronic Technology Co Ltd
31,07 CN¥
-3,00%
(-0,96) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301458...
Mở
30,99 CN¥
Cao
32,04 CN¥
Thấp
30,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,41 Tr
Khối lượng
4,98 Tr
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
61,80
Cao nhất trong 52 tuần
68,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,81 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
30,99 CN¥
Cao
32,04 CN¥
Thấp
30,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,41 Tr
Khối lượng
4,98 Tr
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
61,80
Cao nhất trong 52 tuần
68,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,81 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Juneway Electronic Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập13 thg 1, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjw-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
218,70 Tr
205,56 Tr
200,26 Tr
236,10 Tr
Giá vốn hàng bán
95,57 Tr
114,34 Tr
105,03 Tr
134,11 Tr
Chi phí doanh thu
95,57 Tr
114,34 Tr
105,03 Tr
134,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,95 Tr
7,55 Tr
7,90 Tr
9,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,64 Tr
59,22 Tr
41,14 Tr
43,85 Tr
Chi phí hoạt động
62,71 Tr
71,66 Tr
48,90 Tr
57,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,28 Tr
186,00 Tr
153,93 Tr
191,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,42 Tr
19,55 Tr
46,33 Tr
44,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,37 Tr
3,12 Tr
-2,43 Tr
2,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,11 Tr
18,86 Tr
43,81 Tr
42,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,83 Tr
14,54 Tr
46,17 Tr
40,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,17 Tr
1,84 Tr
6,86 Tr
6,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,13%
9,77%
15,65%
14,81%
Chi phí hoạt động khác
726,87 N
3,74 Tr
398,40 N
2,29 Tr
Thu nhập ròng
45,93 Tr
17,01 Tr
36,95 Tr
36,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,00%
8,28%
18,45%
15,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,70 Tr
1,98 Tr
3,31 Tr
3,05 Tr
Chi phí lãi suất
-590,39 N
-944,73 N
-1,05 Tr
-969,24 N
Chi phí lãi suất ròng
3,11 Tr
1,04 Tr
2,27 Tr
2,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,46 Tr
29,85 Tr
56,63 Tr
55,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-275,69 N
784,70 N
-
-231,76 N
Các ứng dụng của Google