Finance

Danh sách
Tại sao 301449 giảm 9,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
301449:SHE
Shenzhen Tiansu Calibrati& Tesig Co Ltd
37,01 CN¥
-9,47%
(-3,87) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301449...
Mở
39,39 CN¥
Cao
40,14 CN¥
Thấp
36,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
2,76 Tr
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,61
Cao nhất trong 52 tuần
107,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,94 CN¥
EPS
1,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
39,39 CN¥
Cao
40,14 CN¥
Thấp
36,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
2,76 Tr
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,61
Cao nhất trong 52 tuần
107,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,94 CN¥
EPS
1,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Tiansu Calibrati& Tesig Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,59 N
Ngày thành lập17 thg 6, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webtiansu.org
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
238,76 Tr
217,95 Tr
159,67 Tr
261,24 Tr
Giá vốn hàng bán
112,11 Tr
112,41 Tr
90,58 Tr
115,52 Tr
Chi phí doanh thu
112,11 Tr
112,41 Tr
90,58 Tr
115,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,23 Tr
9,63 Tr
6,99 Tr
11,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,59 Tr
85,17 Tr
56,22 Tr
77,33 Tr
Chi phí hoạt động
84,74 Tr
96,09 Tr
65,88 Tr
95,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
196,85 Tr
208,50 Tr
156,46 Tr
210,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,91 Tr
9,46 Tr
3,21 Tr
50,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,36 N
-81,96 N
-77,39 N
-200,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,13 Tr
10,66 Tr
4,34 Tr
53,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,01 Tr
9,57 Tr
4,29 Tr
52,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,72 Tr
495,78 N
557,85 N
6,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,21%
4,65%
12,84%
12,28%
Chi phí hoạt động khác
1,14 Tr
646,78 N
25,71 N
1,47 Tr
Thu nhập ròng
37,41 Tr
10,16 Tr
3,79 Tr
46,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,67%
4,66%
2,37%
17,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
512,11 N
634,75 N
1,65 Tr
2,08 Tr
Chi phí lãi suất
-490,90 N
-442,92 N
-489,74 N
-311,48 N
Chi phí lãi suất ròng
21,21 N
191,83 N
1,16 Tr
1,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,82 Tr
22,45 Tr
15,59 Tr
64,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,50 N
-32,41 N
-
-50,45 N
Các ứng dụng của Google