Finance

Danh sách
Tại sao 301448 giảm 3,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
301448:SHE
Keystone Electrical (Zhejiang) Co Ltd
42,79 CN¥
-3,71%
(-1,65) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301448...
Mở
42,78 CN¥
Cao
43,65 CN¥
Thấp
42,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
1,13 Tr
Chỉ số P/E
228,97
Cao nhất trong 52 tuần
69,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,32 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
42,78 CN¥
Cao
43,65 CN¥
Thấp
42,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
1,13 Tr
Chỉ số P/E
228,97
Cao nhất trong 52 tuần
69,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,32 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keystone Electrical (Zhejiang) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập28 thg 12, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,58 Tr
248,56 Tr
169,30 Tr
200,40 Tr
Giá vốn hàng bán
145,87 Tr
209,94 Tr
133,91 Tr
156,20 Tr
Chi phí doanh thu
145,87 Tr
209,94 Tr
133,91 Tr
156,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,06 Tr
10,07 Tr
5,33 Tr
6,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,25 Tr
32,23 Tr
31,79 Tr
30,83 Tr
Chi phí hoạt động
41,83 Tr
47,04 Tr
36,99 Tr
38,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,70 Tr
256,98 Tr
170,90 Tr
194,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,88 Tr
-8,42 Tr
-1,60 Tr
5,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-278,40 N
25,56 N
-3,53 Tr
3,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,45 Tr
411,74 N
-3,56 Tr
4,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,18 Tr
-9,28 Tr
-4,35 Tr
2,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-245,29 N
-5,43 Tr
778,23 N
-213,55 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,50%
-1.319,31%
-21,85%
-4,86%
Chi phí hoạt động khác
-3,51 Tr
5,04 Tr
713,16 N
430,63 N
Thu nhập ròng
4,96 Tr
8,26 Tr
-1,25 Tr
7,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,49%
3,32%
-0,74%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,07 Tr
1,20 Tr
780,80 N
905,66 N
Chi phí lãi suất
-185,29 N
-
-
-49,90 N
Chi phí lãi suất ròng
880,72 N
1,20 Tr
780,80 N
855,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,27 Tr
-5,42 Tr
1,41 Tr
8,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
32,88 N
-
11,24 N
Các ứng dụng của Google