Finance

Danh sách
301446:SHE
Jiangxi First Hydraulic Co Ltd
33,33 CN¥
+0,94%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301446...
Mở
33,26 CN¥
Cao
34,25 CN¥
Thấp
33,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
952,41 N
Khối lượng
646,50 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
49,13
Cao nhất trong 52 tuần
52,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,39 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
33,26 CN¥
Cao
34,25 CN¥
Thấp
33,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
952,41 N
Khối lượng
646,50 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
49,13
Cao nhất trong 52 tuần
52,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,39 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi First Hydraulic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập8 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjx-first.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,73 Tr
159,95 Tr
161,08 Tr
195,93 Tr
Giá vốn hàng bán
79,00 Tr
107,16 Tr
103,74 Tr
128,97 Tr
Chi phí doanh thu
79,00 Tr
107,16 Tr
103,74 Tr
128,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,04 Tr
9,22 Tr
6,36 Tr
8,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,13 Tr
32,72 Tr
23,79 Tr
35,33 Tr
Chi phí hoạt động
35,07 Tr
43,75 Tr
30,80 Tr
45,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,07 Tr
150,91 Tr
134,54 Tr
174,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,66 Tr
9,04 Tr
26,54 Tr
21,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
299,65 N
-336,11 N
-
-1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,04 Tr
11,71 Tr
26,83 Tr
22,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,19 Tr
9,90 Tr
27,05 Tr
22,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,97 Tr
817,38 N
2,87 Tr
2,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,32%
6,98%
10,69%
9,26%
Chi phí hoạt động khác
571,88 N
58,13 N
858,22 N
546,14 N
Thu nhập ròng
17,09 Tr
9,87 Tr
23,37 Tr
20,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,88%
6,17%
14,51%
10,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,23 Tr
2,06 Tr
745,13 N
1,71 Tr
Chi phí lãi suất
-
-461,49 N
-235,01 N
-
Chi phí lãi suất ròng
1,23 Tr
1,60 Tr
510,12 N
1,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,79 Tr
15,32 Tr
32,82 Tr
29,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
125,10 N
-203,60 N
-
104,26 N
Các ứng dụng của Google