Finance

Danh sách
301428:SHE
Shijihengtong Technology Co Ltd
24,95 CN¥
-1,58%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301428...
Mở
26,01 CN¥
Cao
26,68 CN¥
Thấp
24,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
3,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
50,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,57 CN¥
EPS
-0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,67 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
26,01 CN¥
Cao
26,68 CN¥
Thấp
24,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
3,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
50,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,57 CN¥
EPS
-0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,67 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shijihengtong Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,54 N
Ngày thành lập21 thg 6, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websjht.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,38 Tr
264,08 Tr
255,51 Tr
233,59 Tr
Giá vốn hàng bán
183,46 Tr
260,33 Tr
174,13 Tr
170,26 Tr
Chi phí doanh thu
183,46 Tr
260,33 Tr
174,13 Tr
170,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,35 Tr
10,60 Tr
11,46 Tr
10,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,90 Tr
36,60 Tr
40,41 Tr
37,11 Tr
Chi phí hoạt động
65,58 Tr
49,95 Tr
56,02 Tr
44,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
249,04 Tr
310,28 Tr
230,16 Tr
215,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,33 Tr
-46,21 Tr
25,35 Tr
18,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,68 Tr
-24,87 Tr
6,05 Tr
-15,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,37 Tr
-94,43 Tr
16,52 Tr
12,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,45 Tr
-78,24 Tr
17,96 Tr
1,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
443,24 N
-9,87 Tr
1,84 Tr
1,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,27%
10,45%
11,13%
14,97%
Chi phí hoạt động khác
2,36 Tr
8,37 Tr
2,42 Tr
1,44 Tr
Thu nhập ròng
10,65 Tr
-83,64 Tr
16,48 Tr
14,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,19%
-31,67%
6,45%
6,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,71 N
2,59 Tr
443,67 N
-
Chi phí lãi suất
-4,66 Tr
-9,76 Tr
-13,88 Tr
-1,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,56 Tr
-7,16 Tr
-13,43 Tr
-1,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,55 Tr
-42,59 Tr
28,97 Tr
22,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-381,13 N
382,36 N
-
-1,23 N
Các ứng dụng của Google