Finance

Danh sách
301408:SHE
Anhui Huaren Health Pharmaceuticl Co Ltd
13,85 CN¥
-1,00%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301408...
Mở
14,21 CN¥
Cao
14,53 CN¥
Thấp
13,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,40 Tr
Khối lượng
11,83 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,79
Cao nhất trong 52 tuần
29,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,67 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,01 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
14,21 CN¥
Cao
14,53 CN¥
Thấp
13,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,40 Tr
Khối lượng
11,83 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,79
Cao nhất trong 52 tuần
29,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,67 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,01 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Huaren Health Pharmaceuticl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,94 N
Ngày thành lập29 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhrjkjt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,59 T
1,42 T
1,40 T
Giá vốn hàng bán
920,83 Tr
1,04 T
921,66 Tr
929,72 Tr
Chi phí doanh thu
920,83 Tr
1,04 T
921,66 Tr
929,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,69 Tr
7,03 Tr
9,56 Tr
7,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
359,24 Tr
396,06 Tr
360,23 Tr
372,07 Tr
Chi phí hoạt động
372,83 Tr
419,52 Tr
376,51 Tr
390,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,46 T
1,30 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,90 Tr
135,33 Tr
122,81 Tr
83,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,66 Tr
6,60 Tr
-5,04 Tr
1,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,84 Tr
72,04 Tr
110,79 Tr
89,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,92 Tr
127,41 Tr
115,92 Tr
76,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,13 Tr
29,57 Tr
24,71 Tr
27,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,22%
41,04%
22,30%
30,38%
Chi phí hoạt động khác
1,12 Tr
8,89 Tr
4,42 Tr
11,45 Tr
Thu nhập ròng
52,98 Tr
34,63 Tr
79,34 Tr
56,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,82%
2,17%
5,58%
4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,65 Tr
5,74 Tr
2,32 Tr
3,49 Tr
Chi phí lãi suất
-
-20,14 Tr
-4,17 Tr
-11,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,65 Tr
-14,40 Tr
-1,86 Tr
-8,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
104,62 Tr
146,42 Tr
133,90 Tr
95,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,99 Tr
-3,74 Tr
-
-1,58 Tr
Các ứng dụng của Google