Finance

Danh sách
3013:TPE
Chenming Electronic Technology Corp
97,90 NT$
+1,66%
(+1,60) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3013...
Mở
95,30 NT$
Cao
98,80 NT$
Thấp
94,70 NT$
Vốn hoá thị trường
20,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 Tr
Khối lượng
6,38 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,17
Cao nhất trong 52 tuần
142,31 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,79 NT$
EPS
5,39 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
95,30 NT$
Cao
98,80 NT$
Thấp
94,70 NT$
Vốn hoá thị trường
20,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 Tr
Khối lượng
6,38 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,17
Cao nhất trong 52 tuần
142,31 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,79 NT$
EPS
5,39 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chenming Electronic Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webuneec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,47 T
3,06 T
2,93 T
3,22 T
Giá vốn hàng bán
1,99 T
2,41 T
2,31 T
2,56 T
Chi phí doanh thu
1,99 T
2,41 T
2,31 T
2,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,59 Tr
23,03 Tr
31,35 Tr
31,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,54 Tr
186,77 Tr
197,74 Tr
198,51 Tr
Chi phí hoạt động
227,13 Tr
209,80 Tr
229,09 Tr
230,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,22 T
2,62 T
2,54 T
2,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
252,93 Tr
437,88 Tr
390,49 Tr
430,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,40 Tr
-9,78 Tr
2,94 Tr
5,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
267,27 Tr
403,71 Tr
367,39 Tr
391,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
271,02 Tr
410,71 Tr
370,13 Tr
395,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 Tr
77,87 Tr
86,11 Tr
101,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,71%
19,29%
23,44%
25,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
217,26 Tr
325,84 Tr
281,28 Tr
289,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,80%
10,67%
9,60%
9,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,02
1,51
0,96
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,63 Tr
7,09 Tr
1,94 Tr
6,76 Tr
Chi phí lãi suất
-2,96 Tr
-2,96 Tr
-3,15 Tr
-2,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,68 Tr
4,14 Tr
-1,22 Tr
3,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
300,92 Tr
493,14 Tr
451,69 Tr
498,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,75 Tr
7,00 Tr
2,75 Tr
3,92 Tr
Các ứng dụng của Google