Finance

Danh sách
Tại sao 301399 tăng 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
301399:SHE
Zhejiang Extek Technology Co Ltd
18,21 CN¥
+2,30%
(+0,41) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301399...
Mở
18,00 CN¥
Cao
18,75 CN¥
Thấp
17,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,03 Tr
Khối lượng
2,38 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
287,68
Cao nhất trong 52 tuần
25,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,02 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,02 Tr
Số nhân viên
710
Mở
18,00 CN¥
Cao
18,75 CN¥
Thấp
17,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,03 Tr
Khối lượng
2,38 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
287,68
Cao nhất trong 52 tuần
25,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,02 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,02 Tr
Số nhân viên
710
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Extek Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên710
Ngày thành lập17 thg 11, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webextek.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,13 Tr
149,78 Tr
96,17 Tr
146,45 Tr
Giá vốn hàng bán
90,48 Tr
127,11 Tr
80,46 Tr
132,92 Tr
Chi phí doanh thu
90,48 Tr
127,11 Tr
80,46 Tr
132,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,56 Tr
6,55 Tr
6,80 Tr
7,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,40 Tr
12,20 Tr
12,19 Tr
12,32 Tr
Chi phí hoạt động
19,30 Tr
19,62 Tr
16,72 Tr
22,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
109,78 Tr
146,73 Tr
97,18 Tr
155,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,36 Tr
3,05 Tr
-1,01 Tr
-9,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,33 N
-44,29 N
-20,21 N
-34,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,16 Tr
12,40 Tr
-2,30 Tr
-1,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,34 Tr
6,53 Tr
920,55 N
-6,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,37 Tr
2,02 Tr
502,67 N
-61,25 N
Thuế suất hiệu dụng
-32,81%
16,30%
-21,89%
3,98%
Chi phí hoạt động khác
-689,92 N
-126,07 N
-754,42 N
313,30 N
Thu nhập ròng
5,53 Tr
10,38 Tr
-2,80 Tr
-1,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,72%
6,93%
-2,91%
-1,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,57 Tr
1,97 Tr
2,67 Tr
Chi phí lãi suất
-61,40 N
-33,73 N
-26,89 N
-22,34 N
Chi phí lãi suất ròng
2,94 Tr
3,53 Tr
1,95 Tr
2,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,63 Tr
9,68 Tr
5,63 Tr
-2,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,60 N
-3,60 N
-
3,36 N
Các ứng dụng của Google