Finance

Danh sách
301397:SHE
Chongqing Sulian Plastic Co Ltd
21,98 CN¥
-0,63%
(-0,14) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301397...
Mở
22,25 CN¥
Cao
22,34 CN¥
Thấp
21,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,13 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,54
Cao nhất trong 52 tuần
36,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,58 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22,25 CN¥
Cao
22,34 CN¥
Thấp
21,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,13 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,54
Cao nhất trong 52 tuần
36,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,58 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Sulian Plastic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập20 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webcqsulian.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
333,37 Tr
434,13 Tr
277,48 Tr
343,04 Tr
Giá vốn hàng bán
256,62 Tr
354,21 Tr
219,28 Tr
285,42 Tr
Chi phí doanh thu
256,62 Tr
354,21 Tr
219,28 Tr
285,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,54 Tr
22,45 Tr
19,42 Tr
26,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,51 Tr
37,24 Tr
26,34 Tr
34,29 Tr
Chi phí hoạt động
41,67 Tr
58,65 Tr
40,42 Tr
61,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
298,29 Tr
412,87 Tr
259,70 Tr
346,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,08 Tr
21,26 Tr
17,78 Tr
-3,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-160,78 N
5,22 Tr
651,00 N
490,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,71 Tr
43,33 Tr
24,62 Tr
7,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,75 Tr
28,47 Tr
21,99 Tr
-811,44 N
Chi phí thuế thu nhập
5,20 Tr
3,32 Tr
2,73 Tr
-7,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,44%
7,66%
11,08%
-94,34%
Chi phí hoạt động khác
-351,28 N
-2,04 Tr
-677,27 N
-2,09 Tr
Thu nhập ròng
33,58 Tr
40,08 Tr
21,10 Tr
13,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,07%
9,23%
7,60%
4,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,73 Tr
2,12 Tr
4,12 Tr
2,75 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-564,53 N
-481,07 N
Chi phí lãi suất ròng
2,73 Tr
2,12 Tr
3,55 Tr
2,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,88 Tr
35,51 Tr
32,03 Tr
14,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,44 N
-126,85 N
-
-350,76 N
Các ứng dụng của Google