Finance

Danh sách
Tại sao 301396 giảm 7,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
301396:SHE
GloryView Technology Co Ltd
125,62 CN¥
-7,77%
(-10,58) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301396...
Mở
127,11 CN¥
Cao
129,97 CN¥
Thấp
125,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,34 Tr
Khối lượng
9,50 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
57,11
Cao nhất trong 52 tuần
339,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,36 CN¥
EPS
2,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
214,92 Tr
Số nhân viên
341
Mở
127,11 CN¥
Cao
129,97 CN¥
Thấp
125,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,34 Tr
Khối lượng
9,50 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
57,11
Cao nhất trong 52 tuần
339,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,36 CN¥
EPS
2,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
214,92 Tr
Số nhân viên
341
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GloryView Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên341
Ngày thành lập7 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgloryview.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
363,16 Tr
-369,47 Tr
376,88 Tr
1,47 T
Giá vốn hàng bán
270,71 Tr
-384,18 Tr
247,87 Tr
952,49 Tr
Chi phí doanh thu
270,71 Tr
-384,18 Tr
247,87 Tr
952,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,41 Tr
18,69 Tr
6,40 Tr
5,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,81 Tr
24,07 Tr
11,21 Tr
24,72 Tr
Chi phí hoạt động
31,42 Tr
88,44 Tr
13,57 Tr
88,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
302,12 Tr
-295,74 Tr
261,44 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,04 Tr
-73,72 Tr
115,43 Tr
424,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,62 N
-1,37 Tr
-2,51 Tr
-252,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
54,51 Tr
-103,19 Tr
81,78 Tr
303,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,36 Tr
-98,41 Tr
80,95 Tr
303,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,82 Tr
-21,99 Tr
17,17 Tr
63,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,51%
21,31%
21,00%
20,86%
Chi phí hoạt động khác
841,65 N
2,23 Tr
930,05 N
2,85 Tr
Thu nhập ròng
47,24 Tr
-81,07 Tr
30,26 Tr
106,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,01%
21,94%
8,03%
7,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,28 Tr
1,94 Tr
2,97 Tr
2,86 Tr
Chi phí lãi suất
-17,96 Tr
-25,26 Tr
-34,95 Tr
-124,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,68 Tr
-23,32 Tr
-31,98 Tr
-121,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,88 Tr
-47,85 Tr
141,31 Tr
528,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
552,67 N
-551,26 N
-
-534,16 N
Các ứng dụng của Google