Finance

Danh sách
Tại sao 301391 tăng 2,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
301391:SHE
Colorlight Cloud Tech Ltd
39,37 CN¥
+2,77%
(+1,06) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301391...
Mở
40,40 CN¥
Cao
40,69 CN¥
Thấp
38,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
154,62
Cao nhất trong 52 tuần
101,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,09 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
40,40 CN¥
Cao
40,69 CN¥
Thấp
38,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
154,62
Cao nhất trong 52 tuần
101,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,09 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Colorlight Cloud Tech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập6 thg 1, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblednets.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
136,95 Tr
167,48 Tr
130,03 Tr
186,58 Tr
Giá vốn hàng bán
70,94 Tr
109,69 Tr
67,98 Tr
116,92 Tr
Chi phí doanh thu
70,94 Tr
109,69 Tr
67,98 Tr
116,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,29 Tr
26,71 Tr
29,38 Tr
27,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,45 Tr
49,30 Tr
39,96 Tr
41,28 Tr
Chi phí hoạt động
64,55 Tr
66,52 Tr
58,52 Tr
66,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,49 Tr
176,21 Tr
126,50 Tr
182,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,46 Tr
-8,72 Tr
3,54 Tr
3,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-86,58 N
-104,62 N
-3,73 Tr
3,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,52 Tr
4,94 Tr
4,42 Tr
10,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,10 Tr
-4,51 Tr
5,99 Tr
2,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,78 Tr
-1,13 Tr
-2,68 Tr
6,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-248,28%
-22,85%
-60,66%
57,05%
Chi phí hoạt động khác
-3,99 Tr
-7,34 Tr
-8,28 Tr
960,15 N
Thu nhập ròng
5,30 Tr
6,16 Tr
7,34 Tr
5,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,87%
3,68%
5,64%
2,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,42 Tr
7,48 Tr
7,10 Tr
3,75 Tr
Chi phí lãi suất
-1,16 Tr
-961,20 N
-914,82 N
-831,59 N
Chi phí lãi suất ròng
11,27 Tr
6,52 Tr
6,18 Tr
2,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,59 Tr
-7,38 Tr
4,88 Tr
4,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
7,20 N
-
196,55 N
Các ứng dụng của Google