Finance

Danh sách
301386:SHE
Suzhou Future Electrical Co Ltd
20,40 CN¥
+0,25%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301386...
Mở
20,60 CN¥
Cao
20,99 CN¥
Thấp
20,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,11
Cao nhất trong 52 tuần
29,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,68 CN¥
EPS
0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,00 Tr
Số nhân viên
595
Mở
20,60 CN¥
Cao
20,99 CN¥
Thấp
20,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,11
Cao nhất trong 52 tuần
29,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,68 CN¥
EPS
0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,00 Tr
Số nhân viên
595
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Future Electrical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên595
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webszfuture.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,19 Tr
132,48 Tr
121,66 Tr
164,91 Tr
Giá vốn hàng bán
87,76 Tr
101,79 Tr
94,12 Tr
129,87 Tr
Chi phí doanh thu
87,76 Tr
101,79 Tr
94,12 Tr
129,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,71 Tr
5,50 Tr
5,03 Tr
5,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,76 Tr
10,01 Tr
9,25 Tr
10,38 Tr
Chi phí hoạt động
11,98 Tr
16,73 Tr
14,43 Tr
20,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,74 Tr
118,52 Tr
108,55 Tr
150,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,45 Tr
13,96 Tr
13,10 Tr
14,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-191,54 N
1,68 N
-321,18 N
385,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,96 Tr
25,79 Tr
17,63 Tr
21,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,35 Tr
19,14 Tr
13,47 Tr
16,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,09 Tr
628,48 N
2,78 Tr
3,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,16%
2,44%
15,76%
15,85%
Chi phí hoạt động khác
-1,61 Tr
649,71 N
304,40 N
666,22 N
Thu nhập ròng
22,87 Tr
25,21 Tr
15,08 Tr
18,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,27%
19,03%
12,40%
11,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,03 Tr
5,58 Tr
705,24 N
2,34 Tr
Chi phí lãi suất
-
-6,71 N
-19,09 N
-18,06 N
Chi phí lãi suất ròng
3,03 Tr
5,57 Tr
686,15 N
2,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,17 Tr
18,64 Tr
17,79 Tr
19,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
151,24 N
Các ứng dụng của Google