Finance

Danh sách
301382:SHE
Fengzhushou Co Ltd
29,83 CN¥
-0,07%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301382...
Mở
30,75 CN¥
Cao
30,75 CN¥
Thấp
29,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,49 Tr
Khối lượng
5,73 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
54,26
Cao nhất trong 52 tuần
53,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,33 Tr
Số nhân viên
534
Mở
30,75 CN¥
Cao
30,75 CN¥
Thấp
29,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,49 Tr
Khối lượng
5,73 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
54,26
Cao nhất trong 52 tuần
53,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,33 Tr
Số nhân viên
534
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fengzhushou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên534
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webphone580.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
567,84 Tr
538,73 Tr
626,06 Tr
712,62 Tr
Giá vốn hàng bán
446,57 Tr
449,41 Tr
516,56 Tr
590,56 Tr
Chi phí doanh thu
446,57 Tr
449,41 Tr
516,56 Tr
590,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,32 Tr
28,25 Tr
20,12 Tr
19,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,92 Tr
24,48 Tr
23,44 Tr
27,37 Tr
Chi phí hoạt động
50,18 Tr
62,00 Tr
60,93 Tr
67,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
496,75 Tr
511,41 Tr
577,48 Tr
657,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,10 Tr
27,32 Tr
48,58 Tr
54,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
496,72 N
-1,93 Tr
-978,34 N
-1,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,52 Tr
19,45 Tr
37,67 Tr
43,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,10 Tr
19,38 Tr
38,77 Tr
42,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,65 Tr
-408,97 N
1,60 Tr
2,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,31%
-2,10%
4,26%
5,69%
Chi phí hoạt động khác
1,39 Tr
1,26 Tr
-230,79 N
2,36 Tr
Thu nhập ròng
58,32 Tr
19,64 Tr
36,26 Tr
41,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,27%
3,65%
5,79%
5,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
75,53 N
1,16 Tr
256,16 N
132,64 N
Chi phí lãi suất
-7,82 Tr
-7,92 Tr
-9,08 Tr
-10,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,74 Tr
-6,76 Tr
-8,82 Tr
-10,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,44 Tr
30,01 Tr
51,27 Tr
58,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,10 N
28,72 N
-
-1,59 N
Các ứng dụng của Google