Finance

Danh sách
301381:SHE
Sailvan Times Co Ltd
21,83 CN¥
+1,87%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 13:00:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301381...
Mở
21,73 CN¥
Cao
21,98 CN¥
Thấp
21,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,62 Tr
Khối lượng
2,95 Tr
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,73
Cao nhất trong 52 tuần
25,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,53 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
406,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
21,73 CN¥
Cao
21,98 CN¥
Thấp
21,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,62 Tr
Khối lượng
2,95 Tr
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,73
Cao nhất trong 52 tuần
25,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,53 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
406,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sailvan Times Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập31 thg 5, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websailvan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,84 T
3,63 T
2,72 T
3,48 T
Giá vốn hàng bán
1,61 T
2,27 T
1,55 T
2,11 T
Chi phí doanh thu
1,61 T
2,27 T
1,55 T
2,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,86 Tr
26,04 Tr
21,26 Tr
20,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 T
1,27 T
1,04 T
1,19 T
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,33 T
1,06 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
2,70 T
3,60 T
2,61 T
3,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
139,09 Tr
26,92 Tr
111,68 Tr
149,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,52 Tr
-44,75 Tr
-30,12 Tr
29,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,63 Tr
120,48 Tr
55,97 Tr
151,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,48 Tr
-5,54 Tr
83,83 Tr
137,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,08 Tr
47,25 Tr
13,42 Tr
28,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,91%
39,22%
23,97%
18,86%
Chi phí hoạt động khác
1,01 Tr
6,84 Tr
3,42 Tr
4,42 Tr
Thu nhập ròng
40,55 Tr
73,23 Tr
42,55 Tr
123,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,43%
2,02%
1,56%
3,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,59 Tr
4,77 Tr
7,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,75 Tr
-12,36 Tr
-4,85 Tr
-5,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,84 Tr
-7,59 Tr
2,27 Tr
-5,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
142,57 Tr
32,10 Tr
116,86 Tr
155,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,26 N
-33,21 N
-
7,15 Tr
Các ứng dụng của Google