Finance

Danh sách
Tại sao 301380 giảm 5,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
301380:SHE
Beijing Waluer Informatin Tchnlgy Co Ltd
30,10 CN¥
-5,64%
(-1,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301380...
Mở
31,93 CN¥
Cao
32,00 CN¥
Thấp
29,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
4,00 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
77,38
Cao nhất trong 52 tuần
45,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,52 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,39 Tr
Số nhân viên
199
Mở
31,93 CN¥
Cao
32,00 CN¥
Thấp
29,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
4,00 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
77,38
Cao nhất trong 52 tuần
45,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,52 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,39 Tr
Số nhân viên
199
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Waluer Informatin Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên199
Ngày thành lập24 thg 2, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webwaluer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
261,00 Tr
301,48 Tr
281,11 Tr
295,20 Tr
Giá vốn hàng bán
235,31 Tr
251,64 Tr
243,88 Tr
251,14 Tr
Chi phí doanh thu
235,31 Tr
251,64 Tr
243,88 Tr
251,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,16 Tr
7,94 Tr
6,34 Tr
6,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,08 Tr
13,73 Tr
11,88 Tr
14,08 Tr
Chi phí hoạt động
24,13 Tr
23,61 Tr
20,46 Tr
20,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
259,44 Tr
275,24 Tr
264,34 Tr
271,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,56 Tr
26,23 Tr
16,77 Tr
23,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-275,07 N
-1,72 Tr
-405,68 N
-160,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-504,16 N
22,81 Tr
14,94 Tr
20,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-94,55 N
22,20 Tr
14,56 Tr
20,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,65 Tr
6,50 Tr
3,62 Tr
4,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-723,26%
28,51%
24,22%
23,17%
Chi phí hoạt động khác
1,39 Tr
1,54 Tr
1,24 Tr
624,85 N
Thu nhập ròng
-4,15 Tr
16,31 Tr
11,32 Tr
15,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,59%
5,41%
4,03%
5,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
355,50 N
595,13 N
504,64 N
454,57 N
Chi phí lãi suất
-1,76 Tr
-2,30 Tr
-2,31 Tr
-2,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,40 Tr
-1,70 Tr
-1,81 Tr
-2,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,57 Tr
29,31 Tr
19,85 Tr
27,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,68 N
18,68 N
-
-142,56 N
Các ứng dụng của Google