Finance

Danh sách
301379:SHE
Techshine Electronics Co Ltd
16,25 CN¥
-0,06%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301379...
Mở
16,56 CN¥
Cao
16,83 CN¥
Thấp
16,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,12 Tr
Khối lượng
6,63 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,24
Cao nhất trong 52 tuần
41,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,11 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
16,56 CN¥
Cao
16,83 CN¥
Thấp
16,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,12 Tr
Khối lượng
6,63 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,24
Cao nhất trong 52 tuần
41,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,11 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Techshine Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,69 N
Ngày thành lập26 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
482,68 Tr
447,97 Tr
424,60 Tr
524,11 Tr
Giá vốn hàng bán
382,92 Tr
382,97 Tr
354,53 Tr
460,78 Tr
Chi phí doanh thu
382,92 Tr
382,97 Tr
354,53 Tr
460,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,70 Tr
18,17 Tr
16,85 Tr
20,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,89 Tr
33,64 Tr
29,74 Tr
34,90 Tr
Chi phí hoạt động
43,69 Tr
56,90 Tr
44,03 Tr
57,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
426,61 Tr
439,87 Tr
398,56 Tr
518,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,06 Tr
8,10 Tr
26,03 Tr
5,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
302,04 N
-510,42 N
-4,92 Tr
4,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,67 Tr
31,27 Tr
20,53 Tr
13,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,27 Tr
6,17 Tr
23,03 Tr
4,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
681,59 N
2,21 Tr
871,60 N
-570,46 N
Thuế suất hiệu dụng
1,76%
7,06%
4,24%
-4,27%
Chi phí hoạt động khác
-10,48 Tr
9,34 Tr
1,22 Tr
-2,14 Tr
Thu nhập ròng
37,99 Tr
29,06 Tr
19,71 Tr
13,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,87%
6,49%
4,64%
2,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,78 Tr
499,47 N
2,27 Tr
803,32 N
Chi phí lãi suất
-514,19 N
-431,82 N
-352,46 N
-972,16 N
Chi phí lãi suất ròng
2,27 Tr
67,65 N
1,92 Tr
-168,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,32 Tr
19,72 Tr
37,65 Tr
20,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
110,51 N
470,51 N
-
-
Các ứng dụng của Google