Finance

Danh sách
Tại sao 301378 giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
301378:SHE
Nanjing TDH Technology Co Ltd
25,45 CN¥
-2,12%
(-0,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301378...
Mở
26,30 CN¥
Cao
26,51 CN¥
Thấp
25,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,19 Tr
Khối lượng
3,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
54,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,26 CN¥
EPS
-1,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
26,30 CN¥
Cao
26,51 CN¥
Thấp
25,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,19 Tr
Khối lượng
3,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
54,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,26 CN¥
EPS
-1,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing TDH Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,33 N
Ngày thành lập23 thg 3, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtdhnet.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,90 Tr
118,34 Tr
68,79 Tr
119,44 Tr
Giá vốn hàng bán
52,01 Tr
92,16 Tr
48,63 Tr
80,60 Tr
Chi phí doanh thu
52,01 Tr
92,16 Tr
48,63 Tr
80,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,43 Tr
31,00 Tr
27,43 Tr
28,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,97 Tr
17,46 Tr
31,80 Tr
30,43 Tr
Chi phí hoạt động
51,40 Tr
53,32 Tr
57,66 Tr
61,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,41 Tr
145,48 Tr
106,28 Tr
142,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,51 Tr
-27,14 Tr
-37,49 Tr
-22,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-789,25 N
749,58 N
-15,70 N
1,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,86 Tr
-64,63 Tr
-37,42 Tr
-20,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,31 Tr
-23,53 Tr
-37,34 Tr
-20,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,50 Tr
10,51 Tr
2,15 Tr
1,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-38,98%
-16,26%
-5,75%
-5,29%
Chi phí hoạt động khác
365,19 N
881,93 N
825,65 N
1,22 Tr
Thu nhập ròng
-6,43 Tr
-75,05 Tr
-41,06 Tr
-23,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,57%
-63,42%
-59,68%
-19,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,06 Tr
2,95 Tr
235,77 N
1,29 Tr
Chi phí lãi suất
-67,45 N
-92,17 N
-67,02 N
-66,60 N
Chi phí lãi suất ròng
2,99 Tr
2,85 Tr
168,74 N
1,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,21 Tr
-24,54 Tr
-34,90 Tr
-16,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,18 N
40,86 N
-
12,29 N
Các ứng dụng của Google