Finance

Danh sách
301377:SHE
Guangdong Dtech Technology Co Ltd
269,60 CN¥
-1,08%
(-2,94) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301377...
Mở
282,58 CN¥
Cao
286,73 CN¥
Thấp
266,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
125,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,81 Tr
Khối lượng
3,70 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,41 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
115,77
Cao nhất trong 52 tuần
666,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
68,00 CN¥
EPS
2,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
411,78 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
282,58 CN¥
Cao
286,73 CN¥
Thấp
266,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
125,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,81 Tr
Khối lượng
3,70 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,41 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
115,77
Cao nhất trong 52 tuần
666,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
68,00 CN¥
EPS
2,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
411,78 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Dtech Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,79 N
Ngày thành lập8 thg 8, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdtechs.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
553,05 Tr
686,22 Tr
814,12 Tr
1,13 T
Giá vốn hàng bán
302,97 Tr
397,18 Tr
380,56 Tr
487,38 Tr
Chi phí doanh thu
302,97 Tr
397,18 Tr
380,56 Tr
487,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,00 Tr
46,06 Tr
40,64 Tr
48,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,94 Tr
78,46 Tr
77,47 Tr
80,59 Tr
Chi phí hoạt động
106,95 Tr
121,84 Tr
126,98 Tr
150,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
409,92 Tr
519,02 Tr
507,54 Tr
637,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,14 Tr
167,19 Tr
306,58 Tr
491,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-756,46 N
-585,81 N
-5,52 Tr
4,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
138,85 Tr
173,06 Tr
301,90 Tr
487,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
142,68 Tr
164,24 Tr
299,17 Tr
482,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,79 Tr
22,36 Tr
41,70 Tr
69,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,10%
12,92%
13,81%
14,25%
Chi phí hoạt động khác
3,60 Tr
-294,07 N
-277,42 N
1,91 Tr
Thu nhập ròng
122,57 Tr
151,32 Tr
260,58 Tr
418,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,16%
22,05%
32,01%
37,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
1,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,32 Tr
1,50 Tr
926,38 N
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-1,75 Tr
-2,72 Tr
-2,81 Tr
-7,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
571,26 N
-1,22 Tr
-1,88 Tr
-5,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
171,04 Tr
198,72 Tr
338,11 Tr
530,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-142,61 N
690,54 N
-
886,47 N
Các ứng dụng của Google