Finance

Danh sách
301376:SHE
Ziel Home Furnishing Technology Co Ltd
21,17 CN¥
-1,40%
(-0,30) 1 ngày
15 thg 10, 13:24:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301376...
Mở
21,05 CN¥
Cao
21,60 CN¥
Thấp
21,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,74 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,67
Cao nhất trong 52 tuần
24,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,80 CN¥
EPS
0,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
21,05 CN¥
Cao
21,60 CN¥
Thấp
21,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,74 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,67
Cao nhất trong 52 tuần
24,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,80 CN¥
EPS
0,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ziel Home Furnishing Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,04 T
2,62 T
2,31 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
1,79 T
1,50 T
1,63 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
1,79 T
1,50 T
1,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,71 Tr
17,28 Tr
15,84 Tr
17,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
593,73 Tr
739,38 Tr
629,76 Tr
667,69 Tr
Chi phí hoạt động
615,72 Tr
786,08 Tr
651,66 Tr
679,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,92 T
2,58 T
2,15 T
2,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,20 Tr
43,30 Tr
159,42 Tr
203,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
86,63 Tr
-93,41 Tr
-65,95 Tr
62,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,80 Tr
74,35 Tr
97,20 Tr
204,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,66 Tr
10,07 Tr
92,10 Tr
153,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,50 Tr
10,29 Tr
22,01 Tr
33,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,16%
13,84%
22,65%
16,28%
Chi phí hoạt động khác
3,87 Tr
3,37 Tr
2,88 Tr
4,08 Tr
Thu nhập ròng
81,29 Tr
64,06 Tr
75,18 Tr
170,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,99%
2,45%
3,25%
6,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,78 Tr
15,87 Tr
12,95 Tr
11,95 Tr
Chi phí lãi suất
-12,38 Tr
-14,52 Tr
-14,33 Tr
-16,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,40 Tr
1,35 Tr
-1,37 Tr
-4,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
122,35 Tr
45,91 Tr
162,03 Tr
206,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
113,18 N
-32,27 Tr
-
-143,40 N
Các ứng dụng của Google