Finance

Danh sách
Tại sao 301373 giảm 6,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
301373:SHE
GuangZhou LingWe Technology Co Ltd
100,30 CN¥
-6,84%
(-7,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301373...
Mở
110,80 CN¥
Cao
112,90 CN¥
Thấp
99,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,03 Tr
Khối lượng
7,58 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
77,77
Cao nhất trong 52 tuần
203,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,36 CN¥
EPS
1,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,47 Tr
Số nhân viên
388
Mở
110,80 CN¥
Cao
112,90 CN¥
Thấp
99,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,03 Tr
Khối lượng
7,58 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
77,77
Cao nhất trong 52 tuần
203,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,36 CN¥
EPS
1,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,47 Tr
Số nhân viên
388
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GuangZhou LingWe Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên388
Ngày thành lập14 thg 6, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang weblingwe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,11 Tr
132,13 Tr
148,49 Tr
144,19 Tr
Giá vốn hàng bán
74,55 Tr
72,09 Tr
79,66 Tr
79,59 Tr
Chi phí doanh thu
74,55 Tr
72,09 Tr
79,66 Tr
79,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,88 Tr
8,55 Tr
7,86 Tr
9,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,51 Tr
14,05 Tr
14,82 Tr
19,61 Tr
Chi phí hoạt động
24,32 Tr
22,69 Tr
24,10 Tr
30,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,87 Tr
94,77 Tr
103,76 Tr
110,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,24 Tr
37,35 Tr
44,73 Tr
33,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,52 Tr
1,27 Tr
-3,59 Tr
3,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,56 Tr
38,66 Tr
46,53 Tr
35,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,94 Tr
41,37 Tr
46,79 Tr
34,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,51 Tr
4,59 Tr
7,00 Tr
4,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,48%
11,86%
15,05%
12,48%
Chi phí hoạt động khác
1,24 Tr
1,11 Tr
709,09 N
1,21 Tr
Thu nhập ròng
38,01 Tr
34,04 Tr
38,28 Tr
29,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,32%
25,76%
25,78%
20,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,55 Tr
6,91 Tr
5,80 Tr
5,57 Tr
Chi phí lãi suất
-399,42 N
-329,22 N
-148,37 N
-453,33 N
Chi phí lãi suất ròng
6,15 Tr
6,58 Tr
5,65 Tr
5,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,92 Tr
44,63 Tr
52,01 Tr
43,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,62 N
-65,16 N
-
-290,32 N
Các ứng dụng của Google