Finance

Danh sách
301371:SHE
Harbin Fuerjia Technology Co Ltd
20,20 CN¥
-0,79%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301371...
Mở
20,52 CN¥
Cao
20,89 CN¥
Thấp
20,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
3,10 Tr
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,94
Cao nhất trong 52 tuần
33,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,05 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,10 Tr
Số nhân viên
751
Mở
20,52 CN¥
Cao
20,89 CN¥
Thấp
20,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
3,10 Tr
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,94
Cao nhất trong 52 tuần
33,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,05 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,10 Tr
Số nhân viên
751
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harbin Fuerjia Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên751
Ngày thành lập28 thg 11, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvoolga.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
434,04 Tr
596,00 Tr
548,29 Tr
607,85 Tr
Giá vốn hàng bán
85,08 Tr
133,05 Tr
125,00 Tr
143,14 Tr
Chi phí doanh thu
85,08 Tr
133,05 Tr
125,00 Tr
143,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,98 Tr
14,60 Tr
13,36 Tr
12,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
224,39 Tr
316,63 Tr
270,12 Tr
351,99 Tr
Chi phí hoạt động
242,54 Tr
338,23 Tr
223,16 Tr
437,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
327,63 Tr
471,28 Tr
348,16 Tr
580,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,41 Tr
124,72 Tr
200,14 Tr
27,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
86,83 N
-1,20 N
1,31 N
-7,79 N
EBT bao gồm các mục bất thường
125,38 Tr
160,33 Tr
225,52 Tr
128,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,03 Tr
138,67 Tr
211,63 Tr
38,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,00 Tr
52,70 Tr
53,96 Tr
43,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,92%
32,87%
23,93%
34,09%
Chi phí hoạt động khác
5,16 Tr
7,00 Tr
-60,33 Tr
72,76 Tr
Thu nhập ròng
95,39 Tr
107,63 Tr
171,55 Tr
84,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,98%
18,06%
31,29%
13,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,65 Tr
14,03 Tr
11,59 Tr
11,32 Tr
Chi phí lãi suất
-122,86 N
-82,66 N
-98,96 N
-125,87 N
Chi phí lãi suất ròng
16,53 Tr
13,95 Tr
11,49 Tr
11,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
118,18 Tr
136,46 Tr
211,88 Tr
39,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,00 N
-89,89 N
-
28,56 N
Các ứng dụng của Google