Finance

Danh sách
Tại sao 301367 tăng 3,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
301367:SHE
BMC Medical Co Ltd
48,00 CN¥
+3,63%
(+1,68) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301367...
Mở
46,17 CN¥
Cao
48,13 CN¥
Thấp
45,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,96
Cao nhất trong 52 tuần
71,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,52 CN¥
EPS
1,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,28 Tr
Số nhân viên
923
Mở
46,17 CN¥
Cao
48,13 CN¥
Thấp
45,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,96
Cao nhất trong 52 tuần
71,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,52 CN¥
EPS
1,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,28 Tr
Số nhân viên
923
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BMC Medical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên923
Ngày thành lập27 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
264,38 Tr
351,20 Tr
309,09 Tr
453,91 Tr
Giá vốn hàng bán
115,54 Tr
170,91 Tr
141,15 Tr
218,59 Tr
Chi phí doanh thu
115,54 Tr
170,91 Tr
141,15 Tr
218,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,40 Tr
50,83 Tr
30,09 Tr
31,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,71 Tr
104,93 Tr
81,08 Tr
95,15 Tr
Chi phí hoạt động
83,40 Tr
137,79 Tr
109,89 Tr
122,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,94 Tr
308,69 Tr
251,05 Tr
341,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,44 Tr
42,50 Tr
58,05 Tr
112,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,47 Tr
507,50 N
-11,58 Tr
10,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,29 Tr
51,03 Tr
47,92 Tr
110,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,35 Tr
46,38 Tr
57,32 Tr
110,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,63 Tr
4,19 Tr
8,04 Tr
19,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,09%
8,21%
16,77%
18,06%
Chi phí hoạt động khác
-2,98 Tr
-18,59 Tr
-2,55 Tr
-4,31 Tr
Thu nhập ròng
48,66 Tr
45,65 Tr
38,43 Tr
88,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,41%
13,00%
12,43%
19,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,94 Tr
14,75 Tr
11,07 Tr
12,79 Tr
Chi phí lãi suất
-1,12 Tr
-411,37 N
-206,99 N
-604,90 N
Chi phí lãi suất ròng
10,82 Tr
14,34 Tr
10,86 Tr
12,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,36 Tr
45,35 Tr
60,89 Tr
116,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-638,00
-258,13 N
-
526,00
Các ứng dụng của Google