Finance

Danh sách
301365:SHE
Matrix Design Co Ltd
29,24 CN¥
+1,53%
(+0,44) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301365...
Mở
29,58 CN¥
Cao
30,16 CN¥
Thấp
28,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
2,98 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
107,10
Cao nhất trong 52 tuần
44,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,38 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,43 Tr
Số nhân viên
693
Mở
29,58 CN¥
Cao
30,16 CN¥
Thấp
28,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
2,98 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
107,10
Cao nhất trong 52 tuần
44,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,38 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,43 Tr
Số nhân viên
693
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Matrix Design Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên693
Ngày thành lập3 thg 3, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
230,99 Tr
93,03 Tr
185,84 Tr
198,97 Tr
Giá vốn hàng bán
183,67 Tr
81,79 Tr
113,69 Tr
110,75 Tr
Chi phí doanh thu
183,67 Tr
81,79 Tr
113,69 Tr
110,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,46 Tr
7,17 Tr
12,11 Tr
13,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,55 Tr
28,07 Tr
29,79 Tr
42,45 Tr
Chi phí hoạt động
48,58 Tr
34,78 Tr
33,41 Tr
67,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,25 Tr
116,58 Tr
147,10 Tr
178,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,26 Tr
-23,54 Tr
38,74 Tr
20,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,15 Tr
-20,61 N
-111,86 N
20,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,54 Tr
-17,06 Tr
46,47 Tr
34,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,42 Tr
-16,98 Tr
44,43 Tr
36,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-178,52 N
-1,51 Tr
4,42 Tr
6,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,73%
8,84%
9,51%
19,98%
Chi phí hoạt động khác
2,42 Tr
122,84 N
1,55 Tr
1,56 Tr
Thu nhập ròng
-5,92 Tr
-15,55 Tr
42,68 Tr
27,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,56%
-16,71%
22,97%
13,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,15 Tr
6,91 Tr
5,91 Tr
516,85 N
Chi phí lãi suất
-277,34 N
-324,34 N
-192,51 N
-4,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,87 Tr
6,58 Tr
5,71 Tr
-4,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
207,78 N
-22,07 Tr
40,74 Tr
21,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
52,04 N
-
356,58 N
-356,58 N
Các ứng dụng của Google