Finance

Danh sách
Tại sao 301363 giảm 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
301363:SHE
Mehow innovative Ltd
14,90 CN¥
-2,42%
(-0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301363...
Mở
15,46 CN¥
Cao
15,63 CN¥
Thấp
14,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,08 Tr
Khối lượng
9,45 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,01
Cao nhất trong 52 tuần
30,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,44 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
795,97 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
15,46 CN¥
Cao
15,63 CN¥
Thấp
14,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,08 Tr
Khối lượng
9,45 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,01
Cao nhất trong 52 tuần
30,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,44 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
795,97 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mehow innovative Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,61 N
Ngày thành lập15 thg 7, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmehow.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
461,66 Tr
431,01 Tr
403,08 Tr
410,14 Tr
Giá vốn hàng bán
257,40 Tr
288,25 Tr
236,55 Tr
261,60 Tr
Chi phí doanh thu
257,40 Tr
288,25 Tr
236,55 Tr
261,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,56 Tr
29,07 Tr
36,25 Tr
26,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,65 Tr
36,24 Tr
48,53 Tr
40,48 Tr
Chi phí hoạt động
87,08 Tr
66,55 Tr
85,80 Tr
71,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
344,48 Tr
354,79 Tr
322,35 Tr
332,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,18 Tr
76,22 Tr
80,73 Tr
77,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,77 Tr
6,77 Tr
-24,59 Tr
24,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
109,69 Tr
86,90 Tr
65,30 Tr
79,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,78 Tr
73,23 Tr
68,47 Tr
73,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,79 Tr
12,02 Tr
8,62 Tr
11,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,39%
13,83%
13,20%
15,04%
Chi phí hoạt động khác
1,59 Tr
3,50 Tr
1,95 Tr
3,10 Tr
Thu nhập ròng
93,90 Tr
74,88 Tr
56,68 Tr
67,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,34%
17,37%
14,06%
16,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,58 Tr
14,65 Tr
12,50 Tr
13,09 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,38 Tr
-162,90 N
-80,02 N
Chi phí lãi suất ròng
14,58 Tr
13,27 Tr
12,33 Tr
13,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,70 Tr
100,59 Tr
105,09 Tr
107,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,37 N
-602,44 N
-
133,24 N
Các ứng dụng của Google