Finance

Danh sách
Tại sao 301362 giảm 4,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
301362:SHE
Up-Shine Lighting Co Ltd
91,58 CN¥
-4,60%
(-4,42) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301362...
Mở
91,77 CN¥
Cao
93,25 CN¥
Thấp
88,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 Tr
Khối lượng
2,30 Tr
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,26 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
99,09
Cao nhất trong 52 tuần
255,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,02 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,94 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
91,77 CN¥
Cao
93,25 CN¥
Thấp
88,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 Tr
Khối lượng
2,30 Tr
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,26 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
99,09
Cao nhất trong 52 tuần
255,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,02 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,94 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Up-Shine Lighting Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập5 thg 3, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webupshine.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
413,00 Tr
439,39 Tr
390,99 Tr
501,22 Tr
Giá vốn hàng bán
284,00 Tr
341,73 Tr
289,14 Tr
378,79 Tr
Chi phí doanh thu
284,00 Tr
341,73 Tr
289,14 Tr
378,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,46 Tr
33,14 Tr
28,08 Tr
33,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,94 Tr
46,41 Tr
42,52 Tr
57,18 Tr
Chi phí hoạt động
70,40 Tr
85,85 Tr
72,52 Tr
94,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
354,40 Tr
427,58 Tr
361,66 Tr
473,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,60 Tr
11,81 Tr
29,34 Tr
28,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,05 Tr
-3,92 Tr
-8,16 Tr
7,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,75 Tr
36,25 Tr
25,32 Tr
33,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,56 Tr
17,80 Tr
27,20 Tr
28,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,47 Tr
2,77 Tr
4,50 Tr
-646,92 N
Thuế suất hiệu dụng
5,51%
7,65%
17,78%
-1,91%
Chi phí hoạt động khác
3,09 Tr
1,11 Tr
4,02 Tr
1,62 Tr
Thu nhập ròng
43,04 Tr
34,31 Tr
22,13 Tr
33,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,42%
7,81%
5,66%
6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,10 Tr
5,27 Tr
6,42 Tr
9,39 Tr
Chi phí lãi suất
-521,37 N
-466,46 N
-401,42 N
-1,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,58 Tr
4,81 Tr
6,02 Tr
8,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,35 Tr
20,39 Tr
37,91 Tr
39,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,50 N
-24,68 N
-
-7,01 N
Các ứng dụng của Google