Finance

Danh sách
Tại sao 301361 giảm 3,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
301361:SHE
Smartgen Zhengzhou Technology Co Ltd
27,20 CN¥
-3,51%
(-0,99) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301361...
Mở
28,60 CN¥
Cao
28,67 CN¥
Thấp
26,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
2,71 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,20
Cao nhất trong 52 tuần
52,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,53 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,34 Tr
Số nhân viên
447
Mở
28,60 CN¥
Cao
28,67 CN¥
Thấp
26,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
2,71 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,20
Cao nhất trong 52 tuần
52,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,53 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,34 Tr
Số nhân viên
447
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Smartgen Zhengzhou Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên447
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,03 Tr
86,94 Tr
72,52 Tr
85,79 Tr
Giá vốn hàng bán
27,79 Tr
39,75 Tr
30,19 Tr
38,09 Tr
Chi phí doanh thu
27,79 Tr
39,75 Tr
30,19 Tr
38,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,82 Tr
7,59 Tr
6,38 Tr
7,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,01 Tr
18,90 Tr
13,00 Tr
20,05 Tr
Chi phí hoạt động
14,97 Tr
25,01 Tr
20,68 Tr
28,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,76 Tr
64,76 Tr
50,86 Tr
66,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,27 Tr
22,18 Tr
21,66 Tr
18,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,09 Tr
-1,14 Tr
-1,16 Tr
1,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,12 Tr
28,43 Tr
25,01 Tr
22,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,44 Tr
26,25 Tr
24,67 Tr
23,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,06 Tr
2,61 Tr
4,27 Tr
1,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,64%
9,16%
17,09%
8,68%
Chi phí hoạt động khác
-2,74 Tr
-1,26 Tr
665,65 N
912,52 N
Thu nhập ròng
28,06 Tr
25,83 Tr
20,73 Tr
20,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,51%
29,71%
28,59%
24,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,79 Tr
5,03 Tr
4,19 Tr
5,17 Tr
Chi phí lãi suất
-
-12,74 N
-8,29 N
-8,84 N
Chi phí lãi suất ròng
4,79 Tr
5,01 Tr
4,18 Tr
5,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,24 Tr
25,17 Tr
24,64 Tr
22,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
19,52 N
-
-10,52 N
Các ứng dụng của Google