Finance

Danh sách
Tại sao 301360 tăng 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
301360:SHE
Rongcheer Industrial Techlgy Szhu Co Ltd
53,36 CN¥
+2,60%
(+1,35) 1 ngày
16 thg 10, 11:56:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301360...
Mở
53,10 CN¥
Cao
53,99 CN¥
Thấp
52,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
934,84 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
76,83
Cao nhất trong 52 tuần
87,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,48 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,79 Tr
Số nhân viên
837
Mở
53,10 CN¥
Cao
53,99 CN¥
Thấp
52,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
934,84 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
76,83
Cao nhất trong 52 tuần
87,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,48 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,79 Tr
Số nhân viên
837
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rongcheer Industrial Techlgy Szhu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên837
Ngày thành lập30 thg 8, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrongcheer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,19 Tr
213,43 Tr
87,54 Tr
84,34 Tr
Giá vốn hàng bán
49,40 Tr
139,01 Tr
53,24 Tr
51,49 Tr
Chi phí doanh thu
49,40 Tr
139,01 Tr
53,24 Tr
51,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,10 Tr
18,47 Tr
17,66 Tr
17,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,58 Tr
19,93 Tr
19,25 Tr
21,38 Tr
Chi phí hoạt động
31,93 Tr
45,15 Tr
33,44 Tr
32,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,33 Tr
184,16 Tr
86,68 Tr
84,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,86 Tr
29,27 Tr
863,86 N
-87,45 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,78 Tr
1,49 Tr
-3,68 Tr
3,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,08 Tr
42,99 Tr
-2,17 Tr
-2,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,71 Tr
34,14 Tr
-1,88 Tr
-2,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-312,76 N
5,69 Tr
-1,62 Tr
-3,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,10%
13,24%
74,57%
135,49%
Chi phí hoạt động khác
-4,13 Tr
1,45 Tr
-2,08 Tr
62,50 N
Thu nhập ròng
10,39 Tr
37,29 Tr
-551,00 N
797,60 N
Biên lợi nhuận ròng
11,15%
17,47%
-0,63%
0,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,35 Tr
7,01 Tr
1,16 Tr
1,87 Tr
Chi phí lãi suất
-381,16 N
-187,08 N
-227,18 N
-480,59 N
Chi phí lãi suất ròng
5,97 Tr
6,82 Tr
929,65 N
1,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,36 Tr
31,34 Tr
2,94 Tr
2,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,34 N
6,60 N
-
-
Các ứng dụng của Google