Finance

Danh sách
301358:SHE
Hunan Yuneng New Energy Bttry Mtrl C Ltd
46,90 CN¥
-0,61%
(-0,29) 1 ngày
16 thg 10, 12:17:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301358...
Mở
47,70 CN¥
Cao
47,84 CN¥
Thấp
46,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,95 Tr
Khối lượng
6,80 Tr
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,66
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,12 CN¥
EPS
4,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
847,73 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
47,70 CN¥
Cao
47,84 CN¥
Thấp
46,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,95 Tr
Khối lượng
6,80 Tr
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,66
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,12 CN¥
EPS
4,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
847,73 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Yuneng New Energy Bttry Mtrl C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,73 N
Ngày thành lập23 thg 6, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,87 T
11,40 T
14,97 T
19,91 T
Giá vốn hàng bán
8,08 T
10,08 T
12,55 T
17,17 T
Chi phí doanh thu
8,08 T
10,08 T
12,55 T
17,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,79 Tr
158,32 Tr
180,49 Tr
222,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,02 Tr
100,21 Tr
169,89 Tr
169,90 Tr
Chi phí hoạt động
322,38 Tr
284,14 Tr
514,16 Tr
585,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,40 T
10,37 T
13,06 T
17,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
465,95 Tr
1,03 T
1,90 T
2,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,35 Tr
-31,94 Tr
-5,75 Tr
-8,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
387,14 Tr
726,90 Tr
1,65 T
1,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
418,23 Tr
945,20 Tr
1,84 T
2,09 T
Chi phí thuế thu nhập
49,58 Tr
98,67 Tr
287,26 Tr
349,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,81%
13,57%
17,44%
18,21%
Chi phí hoạt động khác
-2,19 Tr
91,14 Tr
34,68 Tr
118,36 Tr
Thu nhập ròng
340,02 Tr
632,00 Tr
1,36 T
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
3,83%
5,54%
9,06%
7,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,80
1,76
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,09 Tr
3,73 Tr
4,35 Tr
5,94 Tr
Chi phí lãi suất
-53,19 Tr
-54,71 Tr
-60,33 Tr
-63,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,09 Tr
-50,97 Tr
-55,98 Tr
-57,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
866,81 Tr
1,56 T
2,44 T
2,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google