Finance

Danh sách
Tại sao 301357 tăng 10,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
301357:SHE
North Long Dragon New Mtrls Tech Co Ltd
100,04 CN¥
+10,76%
(+9,72) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301357...
Mở
91,29 CN¥
Cao
105,00 CN¥
Thấp
91,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,85 Tr
Khối lượng
9,18 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3.017,80
Cao nhất trong 52 tuần
188,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
66,80 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,20 Tr
Số nhân viên
219
Mở
91,29 CN¥
Cao
105,00 CN¥
Thấp
91,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,85 Tr
Khối lượng
9,18 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3.017,80
Cao nhất trong 52 tuần
188,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
66,80 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,20 Tr
Số nhân viên
219
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về North Long Dragon New Mtrls Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên219
Ngày thành lập16 thg 3, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,86 Tr
84,75 Tr
33,91 Tr
17,26 Tr
Giá vốn hàng bán
25,67 Tr
45,17 Tr
20,63 Tr
10,99 Tr
Chi phí doanh thu
25,67 Tr
45,17 Tr
20,63 Tr
10,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,39 Tr
4,75 Tr
5,69 Tr
6,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,85 Tr
11,04 Tr
10,26 Tr
11,00 Tr
Chi phí hoạt động
18,10 Tr
17,12 Tr
29,81 Tr
27,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,76 Tr
62,29 Tr
50,44 Tr
38,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,09 Tr
22,46 Tr
-16,53 Tr
-21,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,52 N
-29,51 N
-15,87 N
26,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,72 Tr
20,82 Tr
-15,55 Tr
-17,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,17 Tr
23,31 Tr
-16,39 Tr
-21,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,34 Tr
3,24 Tr
-3,09 Tr
-3,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,74%
15,55%
19,90%
18,67%
Chi phí hoạt động khác
440,45 N
989,40 N
1,03 Tr
1,15 Tr
Thu nhập ròng
12,38 Tr
17,59 Tr
-12,45 Tr
-14,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,78%
20,75%
-36,72%
-83,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 Tr
878,53 N
158,52 N
96,83 N
Chi phí lãi suất
-4,10 N
-3,16 N
-2,07 N
-855,00
Chi phí lãi suất ròng
1,10 Tr
875,38 N
156,44 N
95,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,42 Tr
25,99 Tr
-13,00 Tr
-17,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google