Finance

Danh sách
301355:SHE
Fujian Nanwang Evmnt Prtn Scn tch Co Ltd
11,60 CN¥
-1,78%
(-0,21) 1 ngày
15 thg 10, 09:31:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301355...
Mở
11,49 CN¥
Cao
11,66 CN¥
Thấp
11,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,66 Tr
Khối lượng
244,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,59 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
11,49 CN¥
Cao
11,66 CN¥
Thấp
11,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,66 Tr
Khối lượng
244,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,59 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Nanwang Evmnt Prtn Scn tch Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập31 thg 5, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webnwpak.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
528,03 Tr
454,01 Tr
457,19 Tr
448,40 Tr
Giá vốn hàng bán
454,47 Tr
414,04 Tr
391,46 Tr
401,16 Tr
Chi phí doanh thu
454,47 Tr
414,04 Tr
391,46 Tr
401,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,42 Tr
18,71 Tr
14,28 Tr
17,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,48 Tr
48,70 Tr
40,03 Tr
52,08 Tr
Chi phí hoạt động
57,98 Tr
58,97 Tr
53,47 Tr
73,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
512,44 Tr
473,00 Tr
444,93 Tr
474,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,58 Tr
-18,99 Tr
12,26 Tr
-26,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-605,85 N
-429,05 N
-2,07 Tr
1,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,99 Tr
-38,28 Tr
3,82 Tr
-21,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,48 Tr
-21,20 Tr
10,31 Tr
-30,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,22 N
-5,04 Tr
-415,89 N
-6,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,87%
13,16%
-10,90%
30,69%
Chi phí hoạt động khác
-1,97 Tr
-9,93 Tr
181,53 N
1,84 Tr
Thu nhập ròng
5,53 Tr
-34,29 Tr
1,91 Tr
-14,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,05%
-7,55%
0,42%
-3,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,20 Tr
5,05 Tr
3,76 Tr
3,88 Tr
Chi phí lãi suất
-3,66 Tr
-4,08 Tr
-3,64 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-467,22 N
966,59 N
114,60 N
-127,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,72 Tr
361,84 N
31,61 Tr
-3,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,62 Tr
2,30 Tr
-
1,44 Tr
Các ứng dụng của Google