Finance

Danh sách
Tại sao 301353 tăng 3,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
301353:SHE
Zhejiang Prulde Electric Applnc Co Ltd
18,64 CN¥
+3,67%
(+0,66) 1 ngày
16 thg 10, 09:53:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301353...
Mở
18,18 CN¥
Cao
18,90 CN¥
Thấp
18,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
451,86 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,31
Cao nhất trong 52 tuần
24,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,79 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,02 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,18 CN¥
Cao
18,90 CN¥
Thấp
18,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
451,86 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,31
Cao nhất trong 52 tuần
24,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,79 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,02 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Prulde Electric Applnc Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webprulde.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
236,03 Tr
233,89 Tr
261,68 Tr
333,47 Tr
Giá vốn hàng bán
173,90 Tr
173,92 Tr
190,35 Tr
249,50 Tr
Chi phí doanh thu
173,90 Tr
173,92 Tr
190,35 Tr
249,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,02 Tr
11,25 Tr
10,14 Tr
12,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,97 Tr
41,59 Tr
40,61 Tr
38,11 Tr
Chi phí hoạt động
63,74 Tr
56,57 Tr
49,66 Tr
55,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
237,64 Tr
230,50 Tr
240,01 Tr
304,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,61 Tr
3,39 Tr
21,67 Tr
28,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-648,96 N
-240,95 N
-5,86 Tr
5,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,76 Tr
10,01 Tr
17,46 Tr
26,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,47 Tr
7,91 Tr
17,76 Tr
24,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,52 Tr
-1,01 Tr
3,32 Tr
2,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,01%
-10,05%
18,99%
10,39%
Chi phí hoạt động khác
15,43 Tr
1,98 Tr
-1,42 Tr
2,70 Tr
Thu nhập ròng
15,85 Tr
11,26 Tr
14,70 Tr
23,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,72%
4,81%
5,62%
6,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,94 Tr
3,51 Tr
2,78 Tr
2,60 Tr
Chi phí lãi suất
-619,80 N
-897,41 N
-820,80 N
-888,70 N
Chi phí lãi suất ròng
3,32 Tr
2,61 Tr
1,95 Tr
1,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,40 Tr
14,25 Tr
32,52 Tr
40,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,83 N
1,83 N
-
11,77 N
Các ứng dụng của Google