Finance

Danh sách
301349:SHE
Lianng Xnde New Matrl Techgy Grp Co Ltd
37,70 CN¥
+1,56%
(+0,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301349...
Mở
37,47 CN¥
Cao
38,60 CN¥
Thấp
36,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 Tr
Khối lượng
4,13 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
53,51
Cao nhất trong 52 tuần
81,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,34 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,50 Tr
Số nhân viên
553
Mở
37,47 CN¥
Cao
38,60 CN¥
Thấp
36,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 Tr
Khối lượng
4,13 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
53,51
Cao nhất trong 52 tuần
81,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,34 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,50 Tr
Số nhân viên
553
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lianng Xnde New Matrl Techgy Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên553
Ngày thành lập7 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang weblnxdhg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
332,31 Tr
318,46 Tr
360,78 Tr
471,75 Tr
Giá vốn hàng bán
290,56 Tr
285,27 Tr
300,72 Tr
398,31 Tr
Chi phí doanh thu
290,56 Tr
285,27 Tr
300,72 Tr
398,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,51 Tr
10,92 Tr
7,41 Tr
7,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,38 Tr
19,83 Tr
16,70 Tr
19,99 Tr
Chi phí hoạt động
19,26 Tr
32,23 Tr
27,67 Tr
29,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
309,81 Tr
317,50 Tr
328,39 Tr
427,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,49 Tr
957,97 N
32,40 Tr
43,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,20 Tr
-2,18 Tr
-2,50 Tr
1,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,48 Tr
9,71 Tr
41,53 Tr
49,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,91 Tr
7,43 Tr
35,99 Tr
45,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,80 Tr
180,66 N
7,51 Tr
6,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,87%
1,86%
18,09%
13,27%
Chi phí hoạt động khác
-3,73 Tr
4,03 Tr
1,07 Tr
2,30 Tr
Thu nhập ròng
20,91 Tr
7,90 Tr
31,31 Tr
39,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,29%
2,48%
8,68%
8,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,62 Tr
12,76 Tr
6,91 Tr
5,93 Tr
Chi phí lãi suất
-
-4,11 Tr
-817,59 N
-6,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,62 Tr
8,65 Tr
6,09 Tr
-76,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,91 Tr
15,24 Tr
46,68 Tr
63,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
485,08 N
-
-
Các ứng dụng của Google