Finance

Danh sách
Tại sao 301348 giảm 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
301348:SHE
Foshan Blue Rocket Electronics Co Ltd
18,90 CN¥
-3,23%
(-0,63) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301348...
Mở
18,78 CN¥
Cao
19,31 CN¥
Thấp
18,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,22 Tr
Khối lượng
4,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
37,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,45 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
18,78 CN¥
Cao
19,31 CN¥
Thấp
18,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,22 Tr
Khối lượng
4,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
37,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,45 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Foshan Blue Rocket Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập30 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfsbrec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
179,21 Tr
194,05 Tr
175,88 Tr
245,90 Tr
Giá vốn hàng bán
165,23 Tr
211,12 Tr
175,99 Tr
215,55 Tr
Chi phí doanh thu
165,23 Tr
211,12 Tr
175,99 Tr
215,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,77 Tr
6,90 Tr
6,93 Tr
8,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,31 Tr
10,00 Tr
8,80 Tr
14,06 Tr
Chi phí hoạt động
22,30 Tr
11,72 Tr
12,11 Tr
20,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,53 Tr
222,83 Tr
188,10 Tr
235,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,33 Tr
-28,78 Tr
-12,22 Tr
10,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-499,98 N
-256,31 N
-595,58 N
451,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,69 Tr
-13,50 Tr
-10,33 Tr
11,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,11 Tr
-27,52 Tr
-10,28 Tr
12,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,19 Tr
-2,63 Tr
-2,29 Tr
800,87 N
Thuế suất hiệu dụng
21,29%
19,46%
22,18%
6,78%
Chi phí hoạt động khác
-1,65 Tr
-2,78 Tr
-3,13 Tr
-4,05 Tr
Thu nhập ròng
-15,50 Tr
-10,87 Tr
-8,04 Tr
11,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,65%
-5,60%
-4,57%
4,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,84 Tr
2,37 Tr
2,69 Tr
3,13 Tr
Chi phí lãi suất
-163,17 N
-279,65 N
-160,36 N
-294,65 N
Chi phí lãi suất ròng
2,68 Tr
2,09 Tr
2,53 Tr
2,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,48 Tr
-3,28 Tr
13,29 Tr
36,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
157,30 N
3,99 N
-
-457,23 N
Các ứng dụng của Google