Finance

Danh sách
Tại sao 301345 giảm 13,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
301345:SHE
Zhejiang Taotao Vehicles Co Ltd
154,92 CN¥
-13,42%
(-24,02) 1 ngày
16 thg 10, 13:46:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301345...
Mở
179,94 CN¥
Cao
181,00 CN¥
Thấp
153,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
823,50 N
Khối lượng
3,14 Tr
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,75 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,68
Cao nhất trong 52 tuần
291,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
153,01 CN¥
EPS
9,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,05 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
179,94 CN¥
Cao
181,00 CN¥
Thấp
153,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
823,50 N
Khối lượng
3,14 Tr
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,75 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,68
Cao nhất trong 52 tuần
291,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
153,01 CN¥
EPS
9,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,05 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Taotao Vehicles Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,01 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,17 T
1,06 T
1,69 T
Giá vốn hàng bán
563,86 Tr
723,30 Tr
625,84 Tr
963,17 Tr
Chi phí doanh thu
563,86 Tr
723,30 Tr
625,84 Tr
963,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,27 Tr
47,88 Tr
20,15 Tr
35,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,50 Tr
141,83 Tr
149,63 Tr
182,98 Tr
Chi phí hoạt động
162,98 Tr
205,12 Tr
176,94 Tr
254,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
726,85 Tr
928,42 Tr
802,78 Tr
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
332,67 Tr
240,20 Tr
256,20 Tr
474,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,69 Tr
9,46 Tr
-34,50 Tr
30,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
314,11 Tr
230,28 Tr
211,77 Tr
452,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
322,52 Tr
215,48 Tr
212,87 Tr
448,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,79 Tr
20,50 Tr
35,46 Tr
88,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,85%
8,90%
16,75%
19,53%
Chi phí hoạt động khác
3,14 Tr
4,09 Tr
3,03 Tr
9,63 Tr
Thu nhập ròng
264,32 Tr
209,78 Tr
176,30 Tr
364,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,95%
17,95%
16,65%
21,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
3,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,65 Tr
14,85 Tr
7,69 Tr
11,40 Tr
Chi phí lãi suất
-2,51 Tr
-16,83 Tr
-16,52 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,15 Tr
-1,98 Tr
-8,83 Tr
2,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
341,33 Tr
251,69 Tr
267,70 Tr
496,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
243,75 N
-258,03 N
-
-3,62 Tr
Các ứng dụng của Google