Finance

Danh sách
301339:SHE
Jiangsu Communications Dgl Tch Grp Co Lt
10,48 CN¥
-0,19%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 13:59:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301339...
Mở
10,60 CN¥
Cao
10,68 CN¥
Thấp
10,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,67 Tr
Khối lượng
7,54 Tr
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,04
Cao nhất trong 52 tuần
15,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,91 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
580,22 Tr
Số nhân viên
860
Mở
10,60 CN¥
Cao
10,68 CN¥
Thấp
10,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,67 Tr
Khối lượng
7,54 Tr
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,04
Cao nhất trong 52 tuần
15,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,91 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
580,22 Tr
Số nhân viên
860
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Communications Dgl Tch Grp Co Lt
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên860
Ngày thành lập2 thg 11, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjstxb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,57 Tr
455,83 Tr
179,76 Tr
230,42 Tr
Giá vốn hàng bán
106,95 Tr
294,35 Tr
75,60 Tr
115,43 Tr
Chi phí doanh thu
106,95 Tr
294,35 Tr
75,60 Tr
115,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,84 Tr
30,99 Tr
16,65 Tr
17,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,80 Tr
59,46 Tr
36,71 Tr
37,49 Tr
Chi phí hoạt động
63,08 Tr
102,97 Tr
53,09 Tr
62,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
170,03 Tr
397,32 Tr
128,69 Tr
177,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,54 Tr
58,50 Tr
51,07 Tr
52,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
-6,02 Tr
-7,47 Tr
-6,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,95 Tr
85,92 Tr
60,03 Tr
66,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,70 Tr
77,52 Tr
59,27 Tr
63,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,11 Tr
8,14 Tr
8,84 Tr
10,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,93%
9,47%
14,72%
16,02%
Chi phí hoạt động khác
-1,55 Tr
5,52 Tr
715,25 N
1,38 Tr
Thu nhập ròng
61,14 Tr
52,90 Tr
52,74 Tr
50,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,47%
11,60%
29,34%
22,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,39 Tr
25,32 Tr
16,08 Tr
18,06 Tr
Chi phí lãi suất
-240,83 N
-283,52 N
-413,32 N
-268,47 N
Chi phí lãi suất ròng
23,15 Tr
25,04 Tr
15,67 Tr
17,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,21 Tr
73,27 Tr
65,84 Tr
70,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
476,40 N
-460,14 N
-
-18,70 N
Các ứng dụng của Google