Finance

Danh sách
301335:SHE
Hangzhou Tianyuan Pet Products Co Ltd
22,66 CN¥
+1,57%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301335...
Mở
22,59 CN¥
Cao
23,28 CN¥
Thấp
22,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
64,22
Cao nhất trong 52 tuần
32,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,84 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
22,59 CN¥
Cao
23,28 CN¥
Thấp
22,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
64,22
Cao nhất trong 52 tuần
32,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,84 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Tianyuan Pet Products Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
888,10 Tr
678,33 Tr
682,25 Tr
895,40 Tr
Giá vốn hàng bán
707,39 Tr
576,04 Tr
555,76 Tr
748,14 Tr
Chi phí doanh thu
707,39 Tr
576,04 Tr
555,76 Tr
748,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,72 Tr
7,92 Tr
6,18 Tr
6,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,29 Tr
115,98 Tr
94,81 Tr
118,07 Tr
Chi phí hoạt động
131,99 Tr
120,86 Tr
103,53 Tr
129,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
839,38 Tr
696,90 Tr
659,28 Tr
878,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,72 Tr
-18,57 Tr
22,97 Tr
17,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,17 Tr
-5,68 Tr
-
-2,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,23 Tr
-4,83 Tr
12,87 Tr
8,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,60 Tr
-28,88 Tr
10,20 Tr
8,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,88 Tr
1,14 Tr
2,33 Tr
4,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,99%
-23,61%
18,13%
52,61%
Chi phí hoạt động khác
-2,96 Tr
6,97 Tr
1,68 Tr
3,91 Tr
Thu nhập ròng
18,87 Tr
2,51 Tr
13,29 Tr
6,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,12%
0,37%
1,95%
0,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
803,43 N
7,40 Tr
2,86 Tr
12,39 Tr
Chi phí lãi suất
-6,41 Tr
-671,82 N
-15,63 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-5,61 Tr
6,72 Tr
-12,77 Tr
12,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,96 Tr
-9,23 Tr
32,31 Tr
28,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,47 N
199,23 N
-
-488,60 N
Các ứng dụng của Google