Finance

Danh sách
Tại sao 301333 giảm 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
301333:SHE
R&G PharmaStudies Co Ltd
55,26 CN¥
-2,23%
(-1,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301333...
Mở
57,59 CN¥
Cao
60,60 CN¥
Thấp
54,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,82 Tr
Khối lượng
2,70 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,22
Cao nhất trong 52 tuần
91,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,79 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
57,59 CN¥
Cao
60,60 CN¥
Thấp
54,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,82 Tr
Khối lượng
2,70 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,22
Cao nhất trong 52 tuần
91,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,79 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về R&G PharmaStudies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,64 N
Ngày thành lập22 thg 8, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrg-pharma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
227,71 Tr
243,64 Tr
218,09 Tr
249,87 Tr
Giá vốn hàng bán
153,16 Tr
164,25 Tr
152,25 Tr
174,53 Tr
Chi phí doanh thu
153,16 Tr
164,25 Tr
152,25 Tr
174,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,10 Tr
16,19 Tr
15,51 Tr
18,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,99 Tr
30,78 Tr
23,05 Tr
24,60 Tr
Chi phí hoạt động
38,00 Tr
50,32 Tr
39,67 Tr
50,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
191,16 Tr
214,57 Tr
191,92 Tr
224,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,55 Tr
29,07 Tr
26,18 Tr
25,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,56 Tr
1,43 Tr
-3,03 Tr
3,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,46 Tr
45,33 Tr
25,76 Tr
24,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,16 Tr
32,65 Tr
26,20 Tr
22,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,17 Tr
3,87 Tr
2,88 Tr
1,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,56%
8,54%
11,16%
7,97%
Chi phí hoạt động khác
1,04 Tr
1,05 Tr
1,01 Tr
1,30 Tr
Thu nhập ròng
34,45 Tr
41,33 Tr
22,83 Tr
21,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,13%
16,96%
10,47%
8,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,23 Tr
6,24 Tr
3,65 Tr
1,47 Tr
Chi phí lãi suất
-623,53 N
-623,36 N
-605,42 N
-567,67 N
Chi phí lãi suất ròng
4,61 Tr
5,62 Tr
3,05 Tr
906,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,49 Tr
30,77 Tr
27,88 Tr
26,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
9,34 N
-
-3,52 N
Các ứng dụng của Google