Finance

Danh sách
301332:SHE
Guangdong Deerma Technology Co Ltd
7,45 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301332...
Mở
7,51 CN¥
Cao
7,59 CN¥
Thấp
7,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
2,63 Tr
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,44
Cao nhất trong 52 tuần
10,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
461,56 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
7,51 CN¥
Cao
7,59 CN¥
Thấp
7,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
2,63 Tr
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,44
Cao nhất trong 52 tuần
10,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
461,56 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Deerma Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập12 thg 7, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdeerma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
698,58 Tr
1,05 T
649,30 Tr
778,65 Tr
Giá vốn hàng bán
469,81 Tr
750,21 Tr
455,98 Tr
529,17 Tr
Chi phí doanh thu
469,81 Tr
750,21 Tr
455,98 Tr
529,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,59 Tr
50,04 Tr
27,80 Tr
27,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,86 Tr
256,22 Tr
144,82 Tr
185,17 Tr
Chi phí hoạt động
206,14 Tr
307,83 Tr
169,32 Tr
214,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
675,95 Tr
1,06 T
625,31 Tr
743,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,63 Tr
-10,55 Tr
24,00 Tr
35,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,87 Tr
948,38 N
-3,01 Tr
1,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,84 Tr
51,70 Tr
26,10 Tr
40,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,67 Tr
-4,46 Tr
26,60 Tr
33,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
731,75 N
9,18 Tr
3,08 Tr
3,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,51%
17,76%
11,81%
8,53%
Chi phí hoạt động khác
-15,31 Tr
128,27 N
-2,07 Tr
728,72 N
Thu nhập ròng
20,04 Tr
40,92 Tr
21,78 Tr
35,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,87%
3,91%
3,35%
4,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,59 Tr
8,13 Tr
6,54 Tr
6,52 Tr
Chi phí lãi suất
-67,12 N
-770,48 N
-925,02 N
-878,60 N
Chi phí lãi suất ròng
5,53 Tr
7,36 Tr
5,61 Tr
5,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,39 Tr
20,87 Tr
55,43 Tr
62,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,20 N
-52,12 Tr
-
-68,41 N
Các ứng dụng của Google