Finance

Danh sách
301330:SHE
Zkteco Co Ltd
24,03 CN¥
-0,91%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301330...
Mở
24,57 CN¥
Cao
24,88 CN¥
Thấp
23,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,15 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,00
Cao nhất trong 52 tuần
50,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,83 CN¥
EPS
0,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,35 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
24,57 CN¥
Cao
24,88 CN¥
Thấp
23,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,15 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,00
Cao nhất trong 52 tuần
50,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,83 CN¥
EPS
0,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,35 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zkteco Co Ltd
Giám đốc điều hànhJaimin Shah
Số nhân viên3,45 N
Ngày thành lập14 thg 12, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzkteco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
472,05 Tr
731,48 Tr
450,90 Tr
647,53 Tr
Giá vốn hàng bán
221,49 Tr
392,95 Tr
214,85 Tr
342,90 Tr
Chi phí doanh thu
221,49 Tr
392,95 Tr
214,85 Tr
342,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,34 Tr
27,21 Tr
43,91 Tr
44,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,57 Tr
194,49 Tr
148,58 Tr
162,35 Tr
Chi phí hoạt động
195,16 Tr
245,48 Tr
193,64 Tr
219,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
416,65 Tr
638,43 Tr
408,49 Tr
562,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,40 Tr
93,06 Tr
42,41 Tr
85,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,66 Tr
-4,90 Tr
-16,68 Tr
16,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,40 Tr
104,71 Tr
29,96 Tr
97,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,01 Tr
90,25 Tr
33,65 Tr
78,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,19 Tr
13,05 Tr
8,32 Tr
11,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,74%
12,46%
27,76%
11,51%
Chi phí hoạt động khác
2,89 Tr
6,99 Tr
4,34 Tr
6,30 Tr
Thu nhập ròng
34,98 Tr
86,50 Tr
12,65 Tr
67,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,41%
11,82%
2,80%
10,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,25 Tr
4,27 Tr
8,72 Tr
5,40 Tr
Chi phí lãi suất
-586,76 N
-1,35 Tr
-804,67 N
-895,88 N
Chi phí lãi suất ròng
3,66 Tr
2,92 Tr
7,92 Tr
4,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,51 Tr
104,24 Tr
53,59 Tr
100,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
141,76 N
-312,22 N
-
-41,98 N
Các ứng dụng của Google