Finance

Danh sách
301328:SHE
Wcon Electronics Co Ltd
41,70 CN¥
-0,69%
(-0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301328...
Mở
42,36 CN¥
Cao
43,16 CN¥
Thấp
41,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 Tr
Khối lượng
1,46 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
68,29
Cao nhất trong 52 tuần
85,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,51 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
42,36 CN¥
Cao
43,16 CN¥
Thấp
41,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 Tr
Khối lượng
1,46 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
68,29
Cao nhất trong 52 tuần
85,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,51 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wcon Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập29 thg 11, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwcon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
175,63 Tr
199,71 Tr
172,02 Tr
241,96 Tr
Giá vốn hàng bán
105,59 Tr
121,43 Tr
108,68 Tr
152,79 Tr
Chi phí doanh thu
105,59 Tr
121,43 Tr
108,68 Tr
152,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,06 Tr
22,91 Tr
17,13 Tr
14,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,00 Tr
31,98 Tr
23,48 Tr
29,34 Tr
Chi phí hoạt động
37,59 Tr
60,82 Tr
39,84 Tr
48,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,18 Tr
182,25 Tr
148,52 Tr
201,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,45 Tr
17,46 Tr
23,50 Tr
40,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
450,89 N
-6,29 N
-2,46 Tr
2,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,42 Tr
22,79 Tr
22,27 Tr
41,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,67 Tr
18,03 Tr
21,30 Tr
39,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,85 Tr
2,26 Tr
1,68 Tr
5,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,09%
9,94%
7,53%
12,79%
Chi phí hoạt động khác
-1,81 Tr
4,26 Tr
291,40 N
2,07 Tr
Thu nhập ròng
26,67 Tr
17,23 Tr
18,58 Tr
34,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,18%
8,63%
10,80%
14,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,63 N
5,80 Tr
260,67 N
4,20 Tr
Chi phí lãi suất
-672,28 N
-1,70 Tr
-
-1,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-634,65 N
4,10 Tr
260,67 N
3,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,22 Tr
30,15 Tr
36,18 Tr
55,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
82,69 N
-56,18 N
-
-171,62 N
Các ứng dụng của Google