Finance

Danh sách
Tại sao 301327 giảm 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
301327:SHE
Shenzhen Hello Tech Energy Co Ltd
39,79 CN¥
-2,48%
(-1,01) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301327...
Mở
40,50 CN¥
Cao
40,50 CN¥
Thấp
39,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
1,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
82,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,10 CN¥
EPS
-0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
40,50 CN¥
Cao
40,50 CN¥
Thấp
39,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
1,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
82,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,10 CN¥
EPS
-0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Hello Tech Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập25 thg 7, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,20 T
942,72 Tr
1,26 T
Giá vốn hàng bán
823,13 Tr
840,44 Tr
558,87 Tr
762,49 Tr
Chi phí doanh thu
823,13 Tr
840,44 Tr
558,87 Tr
762,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,86 Tr
55,74 Tr
48,46 Tr
74,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
414,31 Tr
426,20 Tr
288,40 Tr
399,33 Tr
Chi phí hoạt động
458,16 Tr
485,34 Tr
341,37 Tr
475,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,33 T
900,24 Tr
1,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,35 Tr
-126,26 Tr
42,48 Tr
24,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,67 N
-24,64 Tr
-51,96 Tr
27,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,74 Tr
-149,70 Tr
15,94 Tr
-3,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,86 Tr
-149,83 Tr
17,20 Tr
-2,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,17 Tr
-24,35 Tr
1,77 Tr
390,44 N
Thuế suất hiệu dụng
-127,77%
16,27%
11,12%
-11,50%
Chi phí hoạt động khác
-1,86 Tr
5,22 Tr
-790,94 N
699,78 N
Thu nhập ròng
19,91 Tr
-125,35 Tr
14,17 Tr
-3,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,53%
-10,45%
1,50%
-0,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,41 Tr
24,40 Tr
27,09 Tr
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-444,37 N
-365,68 N
-413,42 N
-364,58 N
Chi phí lãi suất ròng
29,96 Tr
24,03 Tr
26,68 Tr
25,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,08 Tr
-117,80 Tr
50,95 Tr
34,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
192,69 N
892,96 N
-
451,87 N
Các ứng dụng của Google