Finance

Danh sách
301326:SHE
J.Pond Precision Technology Co Ltd
78,00 CN¥
-0,98%
(-0,77) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301326...
Mở
79,79 CN¥
Cao
81,89 CN¥
Thấp
77,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
1,36 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
199,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
71,56 CN¥
EPS
-0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,71 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
79,79 CN¥
Cao
81,89 CN¥
Thấp
77,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
1,36 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
199,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
71,56 CN¥
EPS
-0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,71 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về J.Pond Precision Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,54 N
Ngày thành lập28 thg 6, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjpond.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
524,41 Tr
341,35 Tr
308,67 Tr
294,30 Tr
Giá vốn hàng bán
290,31 Tr
308,77 Tr
220,79 Tr
246,03 Tr
Chi phí doanh thu
290,31 Tr
308,77 Tr
220,79 Tr
246,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,54 Tr
28,73 Tr
22,13 Tr
29,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,62 Tr
76,01 Tr
61,71 Tr
61,89 Tr
Chi phí hoạt động
114,36 Tr
96,10 Tr
82,59 Tr
89,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
404,67 Tr
404,87 Tr
303,38 Tr
335,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,74 Tr
-63,52 Tr
5,28 Tr
-41,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,16 Tr
413,84 N
-5,70 Tr
4,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,03 Tr
-48,85 Tr
-7,92 Tr
-43,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,18 Tr
-67,08 Tr
-4,86 Tr
-49,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,56 Tr
-16,32 Tr
-2,05 Tr
-4,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,72%
33,42%
25,93%
11,35%
Chi phí hoạt động khác
-2,08 Tr
524,32 N
-42,98 N
-50,80 N
Thu nhập ròng
25,45 Tr
-34,10 Tr
-14,93 Tr
-31,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
-9,99%
-4,84%
-10,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
873,51 N
4,98 Tr
252,54 N
1,83 Tr
Chi phí lãi suất
-4,55 Tr
-4,47 Tr
-4,70 Tr
-4,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,68 Tr
506,56 N
-4,45 Tr
-2,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
127,62 Tr
-49,49 Tr
19,32 Tr
-23,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-103,03 N
974,44 N
-
-327,40 N
Các ứng dụng của Google