Finance

Danh sách
301325:SHE
Shenzhen Manst Technology Co Ltd
27,26 CN¥
-1,27%
(-0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301325...
Mở
27,95 CN¥
Cao
28,27 CN¥
Thấp
27,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
67,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,02 CN¥
EPS
-1,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
27,95 CN¥
Cao
28,27 CN¥
Thấp
27,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
67,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,02 CN¥
EPS
-1,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Manst Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập1 thg 12, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmanst.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
386,54 Tr
121,25 Tr
68,11 Tr
144,10 Tr
Giá vốn hàng bán
288,16 Tr
108,10 Tr
43,20 Tr
116,25 Tr
Chi phí doanh thu
288,16 Tr
108,10 Tr
43,20 Tr
116,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,84 Tr
58,66 Tr
37,84 Tr
38,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,68 Tr
66,86 Tr
46,30 Tr
47,66 Tr
Chi phí hoạt động
80,66 Tr
126,99 Tr
87,28 Tr
88,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
368,82 Tr
235,09 Tr
130,47 Tr
204,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,72 Tr
-113,84 Tr
-62,36 Tr
-60,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,08 Tr
-28,84 Tr
3,91 Tr
-11,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,40 Tr
-116,30 Tr
-65,21 Tr
-68,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,99 Tr
-122,85 Tr
-64,87 Tr
-70,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,71 Tr
-7,88 Tr
-11,53 Tr
-10,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,36%
6,77%
17,68%
15,88%
Chi phí hoạt động khác
-5,83 Tr
2,60 Tr
-2,90 Tr
32,50 N
Thu nhập ròng
-11,95 Tr
-74,40 Tr
-40,96 Tr
-44,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,09%
-61,36%
-60,14%
-30,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,04 Tr
21,74 Tr
4,22 Tr
2,73 Tr
Chi phí lãi suất
-4,27 Tr
-1,93 Tr
-10,64 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,23 Tr
19,80 Tr
-6,41 Tr
2,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,49 Tr
-95,33 Tr
-43,85 Tr
-38,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-84,90 N
-1,16 Tr
-
-337,09 N
Các ứng dụng của Google