Finance

Danh sách
301323:SHE
Guangzhou Newlife New Material Co Ltd
59,55 CN¥
-0,35%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301323...
Mở
61,24 CN¥
Cao
61,32 CN¥
Thấp
59,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
860,74 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
53,60
Cao nhất trong 52 tuần
109,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,60 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
61,24 CN¥
Cao
61,32 CN¥
Thấp
59,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
860,74 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
53,60
Cao nhất trong 52 tuần
109,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,60 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Newlife New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập8 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
258,44 Tr
268,10 Tr
274,43 Tr
321,32 Tr
Giá vốn hàng bán
163,85 Tr
185,08 Tr
183,62 Tr
214,01 Tr
Chi phí doanh thu
163,85 Tr
185,08 Tr
183,62 Tr
214,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,74 Tr
25,08 Tr
20,97 Tr
30,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,37 Tr
32,63 Tr
27,36 Tr
29,25 Tr
Chi phí hoạt động
55,51 Tr
61,36 Tr
48,91 Tr
65,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,36 Tr
246,45 Tr
232,53 Tr
279,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,08 Tr
21,66 Tr
41,90 Tr
42,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
687,13 N
-1,13 Tr
-2,93 Tr
2,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,89 Tr
35,73 Tr
43,82 Tr
48,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,10 Tr
30,10 Tr
42,75 Tr
44,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
2,37 Tr
4,15 Tr
3,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,15%
6,63%
9,48%
6,92%
Chi phí hoạt động khác
366,23 N
2,77 Tr
-486,19 N
1,94 Tr
Thu nhập ròng
37,24 Tr
33,84 Tr
40,74 Tr
44,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,41%
12,62%
14,85%
13,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,31 Tr
10,01 Tr
3,85 Tr
4,51 Tr
Chi phí lãi suất
-
-281,97 N
-60,76 N
-170,45 N
Chi phí lãi suất ròng
5,31 Tr
9,73 Tr
3,79 Tr
4,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,20 Tr
27,95 Tr
48,19 Tr
50,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,30 Tr
-5,19 Tr
-
-291,09 N
Các ứng dụng của Google