Finance

Danh sách
301321:SHE
Highbroad Advanced Material Hefei Co Ltd
41,53 CN¥
+0,05%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 14:34:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301321...
Mở
41,58 CN¥
Cao
43,33 CN¥
Thấp
40,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,75 Tr
Khối lượng
4,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
56,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,86 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
41,58 CN¥
Cao
43,33 CN¥
Thấp
40,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,75 Tr
Khối lượng
4,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
56,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,86 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Highbroad Advanced Material Hefei Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,09 N
Ngày thành lập2 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhibr.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
869,71 Tr
852,88 Tr
926,73 Tr
1,08 T
Giá vốn hàng bán
752,81 Tr
822,03 Tr
796,34 Tr
951,97 Tr
Chi phí doanh thu
752,81 Tr
822,03 Tr
796,34 Tr
951,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,29 Tr
33,07 Tr
25,39 Tr
33,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,53 Tr
69,04 Tr
63,39 Tr
63,19 Tr
Chi phí hoạt động
88,53 Tr
116,25 Tr
93,05 Tr
101,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
841,33 Tr
938,28 Tr
889,39 Tr
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,38 Tr
-85,40 Tr
37,34 Tr
30,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-109,40 N
-4,61 Tr
-2,40 Tr
-1,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
768,52 N
-107,49 Tr
3,23 Tr
5,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,99 Tr
-106,66 Tr
17,74 Tr
4,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,27 Tr
-2,20 Tr
-1,37 Tr
-5,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-556,12%
2,04%
-42,44%
-106,05%
Chi phí hoạt động khác
-771,36 N
15,47 Tr
2,45 Tr
3,46 Tr
Thu nhập ròng
17,66 Tr
-88,01 Tr
4,61 Tr
15,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,03%
-10,32%
0,50%
1,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,95 Tr
1,45 Tr
1,13 Tr
886,33 N
Chi phí lãi suất
-
-16,03 Tr
-18,34 Tr
-23,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,95 Tr
-14,59 Tr
-17,20 Tr
-22,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,80 Tr
-45,09 Tr
-
72,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,42 Tr
-1,32 Tr
-
-233,66 N
Các ứng dụng của Google