Finance

Danh sách
Tại sao 301320 giảm 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
301320:SHE
Qingdao Richmat Intelligence Techno Inc
13,08 CN¥
-2,10%
(-0,28) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301320...
Mở
13,12 CN¥
Cao
13,40 CN¥
Thấp
12,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
1,89 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,89 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,12 CN¥
Cao
13,40 CN¥
Thấp
12,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
1,89 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,89 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Richmat Intelligence Techno Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập24 thg 7, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webrichmat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,50 Tr
231,61 Tr
258,70 Tr
318,36 Tr
Giá vốn hàng bán
162,23 Tr
200,99 Tr
200,12 Tr
260,03 Tr
Chi phí doanh thu
162,23 Tr
200,99 Tr
200,12 Tr
260,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,04 Tr
18,18 Tr
15,18 Tr
18,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,45 Tr
35,27 Tr
30,46 Tr
36,44 Tr
Chi phí hoạt động
49,27 Tr
52,63 Tr
49,59 Tr
60,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
211,49 Tr
253,62 Tr
249,72 Tr
320,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
-22,01 Tr
8,99 Tr
-2,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,53 Tr
1,06 Tr
-1,28 Tr
-439,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,52 Tr
-7,56 Tr
2,15 Tr
4,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,37 Tr
-23,20 Tr
9,86 Tr
-4,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 Tr
199,01 N
79,31 N
670,45 N
Thuế suất hiệu dụng
198,00%
-2,63%
3,70%
13,47%
Chi phí hoạt động khác
2,80 Tr
27,86 N
543,38 N
2,24 Tr
Thu nhập ròng
-1,49 Tr
-7,76 Tr
2,07 Tr
3,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,67%
-3,35%
0,80%
1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,63 Tr
1,88 Tr
2,19 Tr
1,65 Tr
Chi phí lãi suất
-385,56 N
-36,38 N
-32,18 N
-340,45 N
Chi phí lãi suất ròng
2,25 Tr
1,84 Tr
2,15 Tr
1,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,51 Tr
-12,01 Tr
18,98 Tr
9,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
312,20 N
-129,51 N
-
209,42 N
Các ứng dụng của Google